class
The archaeologist carefully class the pottery shards by their patterns and colors.
Danh từ:
- Lớp học: Một nhóm học sinh, sinh viên được dạy cùng nhau, hoặc một buổi học cụ thể.
- Hạng, loại, cấp: Một nhóm người, sự vật hoặc dịch vụ được xếp cùng nhau dựa trên chất lượng, địa vị, hoặc đặc điểm chung.
- Giai cấp: Một nhóm xã hội có chung vị trí kinh tế hoặc xã hội.
- Sự thanh lịch, phong cách: Phẩm chất thể hiện sự tinh tế, lịch sự và phong cách tốt.
- (Sinh học) Lớp: Một cấp bậc trong hệ thống phân loại sinh học, dưới ngành (phylum) và trên bộ (order).
Động từ:
- Phân loại, xếp hạng: Sắp xếp hoặc phân nhóm người/vật vào các hạng mục dựa trên đặc điểm chung.
Danh từ:
- The history class starts at 9 AM. (Lớp học lịch sử bắt đầu lúc 9 giờ sáng.)
- She always travels business class. (Cô ấy luôn đi du lịch vé hạng thương gia.)
- The novel explores conflicts between different social classes. (Cuốn tiểu thuyết khám phá những xung đột giữa các giai cấp xã hội khác nhau.)
- He handled the difficult situation with real class. (Anh ấy xử lý tình huống khó khăn với một phong cách thực sự thanh lịch.)
- Mammals belong to the class Mammalia. (Động vật có vú thuộc lớp Mammalia.)
Động từ:
- We can class these artifacts based on their age. (Chúng ta có thể phân loại những cổ vật này dựa trên niên đại của chúng.)
In a class of its own / In a class by itself: Độc nhất vô nhị, vượt trội hơn hẳn so với những thứ khác cùng loại.
- As a pianist, she is in a class of her own. (Với tư cách một nghệ sĩ dương cầm, cô ấy đứng ở một đẳng cấp riêng biệt.)
No class (từ lóng): Tầm thường, thiếu phẩm giá hoặc phong cách.
- His rude comments showed he has no class. (Những bình luận thô lỗ của anh ta cho thấy anh ta thiếu văn hóa.)
Classify (động từ): Phân loại một cách có hệ thống.
- Librarians classify books by subject. (Các thủ thư phân loại sách theo chủ đề.)
Classy (tính từ, thông tục): Thanh lịch, có phong cách, sang trọng.
- That's a very classy restaurant. (Đó là một nhà hàng rất sang trọng.)
Classroom (danh từ): Phòng học.
- The students returned to the classroom. (Học sinh trở lại phòng học.)
Classmate (danh từ): Bạn cùng lớp.
- I met an old classmate at the reunion. (Tôi gặp một người bạn cùng lớp cũ ở buổi họp mặt.)
- Danh từ (lớp học): Lesson, lecture, session.
- Danh từ (hạng, loại): Category, rank, grade, type.
- Danh từ (giai cấp): Stratum, caste, social rank.
- Danh từ (phong cách): Elegance, style, grace.
- Động từ: Categorize, group, rank, sort.
- Class something as something: Phân loại một thứ gì đó vào một hạng mục cụ thể.
- The product is classed as a medical device. (Sản phẩm được phân loại là một thiết bị y tế.)
To take a class (in something): Tham gia một khóa học, học một môn nào đó.
- She decided to take a class in photography. (Cô ấy quyết định tham gia một lớp học nhiếp ảnh.)
Top of the class: Đứng đầu lớp (về thành tích học tập).
- He graduated top of his class. (Anh ấy tốt nghiệp đứng đầu lớp.)
World-class: Thuộc đẳng cấp thế giới, xuất sắc nhất.
- The city boasts world-class museums. (Thành phố tự hào có những bảo tàng đẳng cấp thế giới.)
The archaeologist carefully class the pottery shards by their patterns and colors.
- giai cấp
- the working classgiai cấp công nhân
- the peasant classgiai cấp nông dân
- hạng, loại
- to travel first classđi vé hạng nhất
- (sinh vật học) lớp
- scientists divide animals and plants into classescác nhà kha học phân chia đông vật và thực vật thành các lớp
- lớp học
- first-year classlớp năm thứ nhất
- second-year classlớp năm thứ hai
- the top of the classhọc sinh nhất lớp
- giờ học, buổi học
- what time does the class begin?giờ học bắt đầu lúc nào?
- (quân sự), (không phải Anh) khoá lính (lớp lính trong một năm)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khoá học sinh (đại học)
- tính ưu tú, tính tuyệt vời
- sự thanh nhã, sự thanh cao
Idioms
- class prizephần thưởng hạng ưu
- in a class by itselfkhác biệt, khác đời; tốt hơn cả, hay hơn cả, đẹp hơn cả
- it is no class(từ lóng) cái này chẳng dùng làm gì được
- to take a classgiành được vinh dự