class

/klɑ:s/
Học thuật
Thân thiện
class

The archaeologist carefully class the pottery shards by their patterns and colors.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lớp học: Một nhóm học sinh, sinh viên được dạy cùng nhau, hoặc một buổi học cụ thể.
    • Hạng, loại, cấp: Một nhóm người, sự vật hoặc dịch vụ được xếp cùng nhau dựa trên chất lượng, địa vị, hoặc đặc điểm chung.
    • Giai cấp: Một nhóm xã hội chung vị trí kinh tế hoặc xã hội.
    • Sự thanh lịch, phong cách: Phẩm chất thể hiện sự tinh tế, lịch sự phong cách tốt.
    • (Sinh học) Lớp: Một cấp bậc trong hệ thống phân loại sinh học, dưới ngành (phylum) trên bộ (order).
  2. Động từ:

    • Phân loại, xếp hạng: Sắp xếp hoặc phân nhóm người/vật vào các hạng mục dựa trên đặc điểm chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The history class starts at 9 AM. (Lớp học lịch sử bắt đầu lúc 9 giờ sáng.)
    • She always travels business class. ( ấy luôn đi du lịch hạng thương gia.)
    • The novel explores conflicts between different social classes. (Cuốn tiểu thuyết khám phá những xung đột giữa các giai cấp xã hội khác nhau.)
    • He handled the difficult situation with real class. (Anh ấy xử lý tình huống khó khăn với một phong cách thực sự thanh lịch.)
    • Mammals belong to the class Mammalia. (Động vật thuộc lớp Mammalia.)
  • Động từ:

    • We can class these artifacts based on their age. (Chúng ta có thể phân loại những cổ vật này dựa trên niên đại của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • In a class of its own / In a class by itself: Độc nhấtnhị, vượt trội hơn hẳn so với những thứ khác cùng loại.

    • As a pianist, she is in a class of her own. (Với tư cách một nghệ sĩ dương cầm, ấy đứngmột đẳng cấp riêng biệt.)
  • No class (từ lóng): Tầm thường, thiếu phẩm giá hoặc phong cách.

    • His rude comments showed he has no class. (Những bình luận thô lỗ của anh ta cho thấy anh ta thiếu văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Classify (động từ): Phân loại một cách hệ thống.

    • Librarians classify books by subject. (Các thủ thư phân loại sách theo chủ đề.)
  • Classy (tính từ, thông tục): Thanh lịch, phong cách, sang trọng.

    • That's a very classy restaurant. (Đó một nhà hàng rất sang trọng.)
  • Classroom (danh từ): Phòng học.

    • The students returned to the classroom. (Học sinh trở lại phòng học.)
  • Classmate (danh từ): Bạn cùng lớp.

    • I met an old classmate at the reunion. (Tôi gặp một người bạn cùng lớp buổi họp mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (lớp học): Lesson, lecture, session.
  • Danh từ (hạng, loại): Category, rank, grade, type.
  • Danh từ (giai cấp): Stratum, caste, social rank.
  • Danh từ (phong cách): Elegance, style, grace.
  • Động từ: Categorize, group, rank, sort.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Class something as something: Phân loại một thứ đó vào một hạng mục cụ thể.
    • The product is classed as a medical device. (Sản phẩm được phân loại một thiết bị y tế.)
Thành ngữ liên quan
  • To take a class (in something): Tham gia một khóa học, học một môn nào đó.

    • She decided to take a class in photography. ( ấy quyết định tham gia một lớp học nhiếp ảnh.)
  • Top of the class: Đứng đầu lớp (về thành tích học tập).

    • He graduated top of his class. (Anh ấy tốt nghiệp đứng đầu lớp.)
  • World-class: Thuộc đẳng cấp thế giới, xuất sắc nhất.

    • The city boasts world-class museums. (Thành phố tự hào những bảo tàng đẳng cấp thế giới.)
class

The archaeologist carefully class the pottery shards by their patterns and colors.

danh từ
  1. giai cấp
    • the working class
      giai cấp công nhân
    • the peasant class
      giai cấp nông dân
  2. hạng, loại
    • to travel first class
      đi hạng nhất
  3. (sinh vật học) lớp
    • scientists divide animals and plants into classes
      các nhà kha học phân chia đông vật thực vật thành các lớp
  4. lớp học
    • first-year class
      lớp năm thứ nhất
    • second-year class
      lớp năm thứ hai
    • the top of the class
      học sinh nhất lớp
  5. giờ học, buổi học
    • what time does the class begin?
      giờ học bắt đầu lúc nào?
  6. (quân sự), (không phải Anh) khoá lính (lớp lính trong một năm)
  7. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khoá học sinh (đại học)
  8. tính ưu tú, tính tuyệt vời
  9. sự thanh nhã, sự thanh cao

Idioms

  • class prize
    phần thưởng hạng ưu
  • in a class by itself
    khác biệt, khác đời; tốt hơn cả, hay hơn cả, đẹp hơn cả
  • it is no class
    (từ lóng) cái này chẳng dùng làm gì được
  • to take a class
    giành được vinh dự