cattell

cattell

A student reads about Cattell's theories in a psychology textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một nhà tâm lý học người Mỹ (1860-1944): James McKeen Cattell, người tiên phong trong lĩnh vực tâm lý học thực nghiệm đo lường trí tuệ.
    • Tên của một nhà tâm lý học người Anh (1905-1998): Raymond Bernard Cattell, người phát triển lý thuyết về tính cách trí thông minh dựa trên nghiên cứu đa biến.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cattell's theory": lý thuyết của Cattell, thường ám chỉ đến lý thuyết về trí thông minh linh hoạt (fluid intelligence) trí thông minh kết tinh (crystallized intelligence) của Raymond Cattell.

    • Cattell's theory distinguishes between fluid and crystallized intelligence. (Lý thuyết của Cattell phân biệt giữa trí thông minh linh hoạt trí thông minh kết tinh.)
  • "Cattell-Horn-Carroll (CHC) theory": lý thuyết Cattell-Horn-Carroll, một mô hình hiện đại về cấu trúc trí thông minh.

    • The CHC theory is widely used in modern intelligence testing. (Lý thuyết CHC được sử dụng rộng rãi trong các bài kiểm tra trí thông minh hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Cattellian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến các lý thuyết của Raymond Cattell.
    • The Cattellian approach to personality emphasizes factor analysis. (Cách tiếp cận Cattellian đối với tính cách nhấn mạnh phân tích nhân tố.)
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng, nhưng có thể tham khảo các thuật ngữ liên quan):
    • Psychologist: nhà tâm lý học.
    • Factor analyst: nhà phân tích nhân tố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ liên quan "cattell" danh từ riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan.)