caudally

caudally

The veterinarian examined the dog's spine caudally.

Định nghĩa

Trạng từ: "caudally" có nghĩa về phía đuôi hoặc về phía cuối của cơ thể, đặc biệt trong ngữ cảnh giải phẫu học hoặc sinh học, chỉ hướng về phía sau của cơ thể (phần đuôi) so với đầu.

dụ sử dụng
  • (Phần đuôi mở rộng về phía sau từ cột sống.)
  • (Ở người, tủy sống chạy về phía cuối cơ thể từ não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caudally directed": được hướng về phía đuôi.

    • The nerve fibers are caudally directed in this region. (Các sợi thần kinh được hướng về phía đuôi trong vùng này.)
  • "Caudally located": nằmvị trí phía đuôi.

    • The kidneys are caudally located relative to the diaphragm. (Thận nằmvị trí phía đuôi so với hoành.)
Biến thể từ gần giống
  • Caudal (tính từ): thuộc về đuôi, ở phía đuôi.

    • The caudal fin helps fish swim. (Vây đuôi giúp bơi.)
  • Caudate (tính từ): đuôi hoặc giống đuôi.

    • The caudate nucleus is a part of the brain. (Nhân đuôi một phần của não.)
Từ đồng nghĩa
  • Posteriorly: về phía sau (thường dùng trong giải phẫu để chỉ hướng về phía lưng hoặc phía đuôi).
  • Rearward: về phía sau (ít chuyên ngành hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Caudally oriented: được định hướng về phía đuôi.
    • The vertebrae are caudally oriented in the tail. (Các đốt sống được định hướng về phía đuôi trong phần đuôi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ này, "caudally" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học.