cattail

cattail

A tall cattail grows at the edge of a calm pond.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây thủy sinh thân thảo cao, mọc thẳng đứng: "cattail" chỉ một loại cây sốngvùng đầm lầy nước ngọt hoặc nước mặn, hình dạng giống như thanh kiếm. Loại cây này thường mọc thành từng bụi lớn, rất phổ biếncác khu vực ẩm ướt trên toàn thế giới. - Đặc điểm nhận dạng: Cây cụm hoa hình trụ dài, màu nâu sẫm, trông giống như đuôi mèo (do đó tên gọi "cattail" – đuôi mèo). Phần hoa này thường được dùng làm đồ trang trí khô.

dụ sử dụng
  • (Cây cattail mọc rất nhiềucác đầm lầy nước ngọt dọc theo con sông.)
  • (Trẻ em thường hái cây cattail để chơi hình dáng độc đáo của chúng.)
  • (Chúng tôi đã dùng cattail khô để đan một cái giỏ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cattail marsh": vùng đầm lầy nhiều cây cattail.
    • The cattail marsh is an important habitat for many bird species. (Vùng đầm lầy cattail môi trường sống quan trọng cho nhiều loài chim.)
  • "cattail pollen": phấn hoa của cây cattail, đôi khi được dùng làm thực phẩm hoặc thuốc.
    • In some cultures, cattail pollen is collected and used as a flour substitute. (Ở một số nền văn hóa, phấn hoa cattail được thu thập dùng như một chất thay thế bột .)
Biến thể từ gần giống
  • Cattail (cây) (n): tên gọi phổ biến của chi cây .
  • Bulrush (n): một loại cây tương tự, nhưng thường chỉ các loài thuộc chi hoặc .
  • Reed (n): cây sậy, thường mọcvùng đất ẩm, nhưng không cụm hoa hình trụ đặc trưng như cattail.
Từ đồng nghĩa
  • Typha (tên khoa học của chi cây).
  • Đuôi mèo (tên gọi dân gian trong tiếng Việt, do hình dáng giống đuôi mèo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cattail".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cattail". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, cây cattail thường được nhắc đến như biểu tượng của sự kiên cường mọcvùng đất ngập nước khắc nghiệt.