cattleya

cattleya

A gardener carefully waters a cattleya in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: Cây hoa lan Cattleyamột loại lan thuộc chi Cattleya, nổi bật với môi hoa ba thùy bao quanh cột nhị. Đây một trong những loại lan được yêu thích nhất được biết đến với vẻ đẹp lộng lẫy, xa hoa.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một cây lan cattleya đẹp cho khu vườn của mình.)
  • (Lan cattleya thường được gọi là "nữ hoàng của các loài lan" những bông hoa tuyệt đẹp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cattleya hybrid": giống lan cattleya lai tạo.
    • Many cattleya hybrids have been created to produce larger and more colorful blooms. (Nhiều giống lan cattleya lai đã được tạo ra để cho ra những bông hoa to hơn nhiều màu sắc hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cattleya labiata: một loài cattleya điển hình, môi hoa lớn rực rỡ.
    • Cattleya labiata is one of the most famous species in the genus. (Cattleya labiata một trong những loài nổi tiếng nhất trong chi này.)
Từ đồng nghĩa
  • Lan hồ điệp (Phalaenopsis): mặc dù không cùng chi, nhưng đôi khi được so sánh vẻ đẹp; tuy nhiên, cattleya môi hoa ba thùy đặc trưng.
Các cụm từ liên quan
  • Cattleya orchid: cụm từ thông dụng để chỉ loại lan này.
    • The cattleya orchid requires bright light and high humidity to thrive. (Lan cattleya cần ánh sáng mạnh độ ẩm cao để phát triển tốt.)
Thành ngữ liên quan
  • "Queen of orchids": thành ngữ dùng để miêu tả cattleya vẻ đẹp vượt trội của .
    • In the world of flowers, the cattleya is often called the queen of orchids. (Trong thế giới hoa, cattleya thường được gọi là nữ hoàng của các loài lan.)