caucasia

caucasia

A pipeline stretches across the rolling foothills of the Caucasia region.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vùng Kavkaz (Caucasia): Một khu vực địa rộng lớn nằm giữa Biển Đen Biển Caspi, bao gồm dãy núi Kavkaz. Khu vực này nguồn tài nguyên chính dầu mỏ.

dụ sử dụng
  • (Vùng Kavkaz nổi tiếng với trữ lượng dầu mỏ phong phú các nền văn hóa đa dạng.)
  • (Dãy núi Kavkaz chạy xuyên qua trung tâm của vùng Kavkaz.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Caucasus region": cách gọi khác của Caucasia, nhấn mạnh vào đặc điểm địa .
    • The Caucasus region is a geopolitical hotspot. (Khu vực Kavkaz một điểm nóng địa chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Caucasus (danh từ riêng): thường dùng thay thế cho Caucasia, nhưng có thể chỉ riêng dãy núi.
    • Mount Elbrus is the highest peak in the Caucasus. (Núi Elbrus đỉnh cao nhất ở Kavkaz.)
  • Caucasian (tính từ): thuộc về vùng Kavkaz hoặc người dân tộc da trắng.
    • The Caucasian languages are known for their complexity. (Các ngôn ngữ Kavkaz nổi tiếng sự phức tạp của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Kavkaz: tên gọi trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ vùng này.
  • Caucasus region: khu vực Kavkaz.
Các cụm từ liên quan
  • "in Caucasia": ở trong vùng Kavkaz.
    • Many ethnic groups live in Caucasia. (Nhiều nhóm dân tộc sốngvùng Kavkaz.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Caucasia".