caudata

caudata

A newt, a member of the order Caudata, crawls over a damp log in the forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Phân lớp động vật đuôi: "Caudata" một danh từ khoa học chỉ một phân lớp (hoặc bộ) trong lớp động vật lưỡng cư, bao gồm các loài kỳ giông, sa giông rắn Congo. Đặc điểm chính của chúng đuôi dài suốt đời.

dụ sử dụng
  • (Phân lớp Caudata bao gồm các loài như kỳ giông sa giông.)
  • (Các loài thuộc phân lớp Caudata nổi tiếng với khả năng tái tạo các chi đã mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caudata" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học phân loại, đặc biệt khi phân biệt với các nhóm lưỡng cư khác như Anura (ếch, nhái) Gymnophiona (ếch giun).
    • The order Caudata is one of three major groups of amphibians. (Bộ Caudata một trong ba nhóm chính của động vật lưỡng cư.)
Biến thể từ gần giống
  • Caudate (tính từ): đuôi, thuộc về nhóm đuôi.
    • The caudate amphibians are distinct from frogs. (Các loài lưỡng cư đuôi khác biệt với ếch.)
Từ đồng nghĩa
  • Urodela: một tên gọi khác của phân lớp này (đồng nghĩa khoa học).
  • Salamanders: thường dùng để chỉ chung các loài trong nhóm Caudata.
Lưu ý ngữ pháp
  • "Caudata" danh từ số nhiều (dạng phân loại học), thường đi với động từ số ít hoặc số nhiều tùy ngữ cảnh. dụ: (Caudata một nhóm đa dạng.) hoặc (Các loài Caudata những sinh vật hấp dẫn.)