couture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự may, sự khâu: Chỉ hành động nối các vật liệu (như vải, da) lại với nhau bằng kim chỉ.
- Đường may, đường khâu: Đường nối được tạo ra từ hành động may, khâu.
- Nghề may quần áo nữ: Ngành công nghiệp hoặc nghệ thuật thiết kế và sản xuất trang phục cao cấp, đặc biệt là cho phụ nữ.
- Vết sẹo dài: Một vết sẹo có hình dạng giống như một đường khâu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La couture de cette robe est impeccable. (Đường may của chiếc váy này hoàn hảo.)
- Elle a appris la couture avec sa grand-mère. (Cô ấy đã học may với bà của mình.)
- La haute couture parisienne est célèbre dans le monde entier. (Ngành thời trang cao cấp Paris nổi tiếng khắp thế giới.)
- Il a une longue couture sur le front après l'accident. (Anh ấy có một vết sẹo dài trên trán sau vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"battre à plates coutures": đánh bại hoàn toàn, đánh thua liểng xiểng.
- Notre équipe a battu l'équipe adverse à plates coutures. (Đội của chúng tôi đã đánh bại đội đối thủ một cách hoàn toàn.)
"examiner sur toutes les coutures" (cách nói thân mật): xem xét rất tỉ mỉ, soi xét kỹ lưỡng.
- Le professeur a examiné mon devoir sur toutes les coutures. (Giáo viên đã xem xét bài tập của tôi rất tỉ mỉ.)
Biến thể và từ liên quan
Couturier/Couturière (danh từ): thợ may (nam/nữ), nhà thiết kế thời trang.
- Elle est devenue une célèbre couturière. (Cô ấy đã trở thành một nhà thiết kế thời trang nổi tiếng.)
Haute couture (cụm danh từ): thời trang cao cấp, ngành may mặc xa xỉ với thiết kế riêng và làm thủ công.
- Ce défilé présente les dernières créations de la haute couture. (Buổi trình diễn thời trang này giới thiệu những tác phẩm mới nhất của ngành thời trang cao cấp.)
Surjeter (động từ): may vắt sổ (một kỹ thuật may để chống sổ mép vải).
Từ đồng nghĩa
- Confection (danh từ giống cái): sự may, sự chế tạo (quần áo).
- Point (danh từ giống đực): mũi khâu, đường khâu.
- Suture (danh từ giống cái): đường khâu (thường dùng trong y học).
Thành ngữ liên quan
Être tiré à quatre épingles / Être habillé sur les coutures: ăn mặc chỉnh tề, bảnh bao.
- Il est toujours habillé sur les coutures pour aller au travail. (Anh ấy luôn ăn mặc chỉnh tề để đi làm.)
Montrer / Voir la couture des balles (cách nói cũ, thân mật): chạy trốn rất nhanh.
- À la vue des gendarmes, il a montré la couture des balles. (Nhìn thấy cảnh sát, hắn ta đã chuồn đi rất nhanh.)
danh từ giống cái
- sự may, sự khâu
- đường may, đường khâu
- Couture faite à la mainđường khâu tay
- nghề may quần áo nữ
- vết sẹo dài
- battre à plates couturesđánh bại hoàn toàn, đánh thua liểng xiểng
- examiner sur toutes les coutures(thân mật) xem xét rất tỉ mỉ