cavalla
Danh từ:
- Cá thu Cavalla: "cavalla" là tên gọi của một loại cá thu lớn, có mõm dài và nhọn. Đây là loài cá thực phẩm và cá thể thao quan trọng, thường được tìm thấy ở vùng biển phía đông Đại Tây Dương, kéo dài xuống phía nam đến Brazil.
The cavalla is known for its long, pointed snout and firm, tasty flesh.
(Cá cavalla nổi tiếng với mõm dài, nhọn và thịt chắc, ngon.)Fishermen often catch cavalla off the coast of Florida for sport and food.
(Ngư dân thường bắt cá cavalla ngoài khơi Florida để làm cá thể thao và thực phẩm.)
"Cavalla fishing": hoạt động câu cá cavalla, thường là một môn thể thao phổ biến.
Cavalla fishing requires strong equipment because the fish is powerful.
(Câu cá cavalla cần thiết bị chắc chắn vì loài cá này rất khỏe.)"Cavalla steak": miếng phi lê cá cavalla dùng để nấu ăn.
Grilled cavalla steak is a delicacy in many coastal regions.
(Miếng phi lê cá cavalla nướng là một món ngon ở nhiều vùng ven biển.)
- Cavalla (không có biến thể phổ biến khác; đây là tên khoa học và thông thường của loài cá này, thuộc họ ).
- Cá thu (nói chung): từ gần giống nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn, vì "cavalla" chỉ một loài cụ thể.
- King mackerel (cá thu vua): một tên gọi khác của loài cá này trong tiếng Anh, nhưng "cavalla" thường được dùng trong ngữ cảnh đánh bắt hoặc ẩm thực.
- Cá thu mõm nhọn: mô tả đặc điểm hình thái của loài.
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan trực tiếp đến "cavalla".
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "cavalla".