coffle

/'kɔfl/
Học thuật
Thân thiện
coffle

A long coffle of camels crosses the desert.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đoàn người hoặc động vật bị xích lại với nhau: Một nhóm người (thường nô lệ, nhân) hoặc động vật bị trói hoặc xích vào nhau thành một hàng dài, thường để di chuyển dưới sự kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The captured prisoners were forced to march in a coffle. (Những nhân bị bắt buộc phải hành quân trong một đoàn người bị xích lại.)
    • Historical accounts describe the brutal journey of the slave coffle across the desert. (Các tài liệu lịch sử mô tả hành trình tàn khốc của đoàn nô lệ bị trói xích băng qua sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be driven in a coffle": bị dẫn đi trong một đoàn người bị xích lại.
    • The defeated soldiers were driven in a coffle back to the capital. (Những người lính thất trận bị dẫn đi trong một đoàn người bị xích về thủ đô.)
Biến thể từ gần giống
  • Chain gang (n): Nhóm nhân bị xích vào nhau khi lao động công ích. (Từ này có nghĩa tương tự nhưng thường chỉ nhóm nhân đang làm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • String of captives: Đoàn tù binh.
  • Line of prisoners: Hàng nhân.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ "coffle" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc mô tả lịch sử, đặc biệt liên quan đến việc buôn bán nô lệ hoặc chiến tranh thời kỳ trước. Đây một từ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại.
coffle

A long coffle of camels crosses the desert.

danh từ
  1. đoàn súc vật buộc giằng vào nhau; đàn nô lệ trói giằng vào nhau