cbr

cbr

A scientist points to a graph of the CBR on a computer screen.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành vũ trụ học):
    • Bức xạ nền vũ trụ (CMB): "CBR" viết tắt của "cosmic background radiation" (bức xạ nền vũ trụ), phần sóng điện từ còn sót lại từ Vụ Nổ Lớn (Big Bang). lấp đầy toàn bộ vũ trụ có thể được quan sát ngày nay với nhiệt độ trung bình khoảng 2,725 kelvin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The CBR provides crucial evidence for the Big Bang theory. (Bức xạ nền vũ trụ cung cấp bằng chứng quan trọng cho thuyết Vụ Nổ Lớn.)
    • Scientists study the CBR to understand the early universe. (Các nhà khoa học nghiên cứu bức xạ nền vũ trụ để hiểu về vũ trụ sơ khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "CBR anisotropy": tính dị hướng của bức xạ nền vũ trụ, chỉ sự thay đổi nhỏ về nhiệt độ trên bầu trời.

    • The CBR anisotropy reveals the seeds of galaxy formation. (Tính dị hướng của bức xạ nền vũ trụ tiết lộ mầm mống hình thành các thiên .)
  • "CBR temperature": nhiệt độ của bức xạ nền vũ trụ, thường được đo bằng kelvin.

    • The CBR temperature is remarkably uniform across the sky. (Nhiệt độ của bức xạ nền vũ trụ đồng nhất đáng kể trên toàn bầu trời.)
Biến thể từ gần giống
  • CMB (viết tắt của "cosmic microwave background"): một thuật ngữ tương đương phổ biến hơn, chỉ cùng một khái niệm.
    • The CMB was first detected in 1965. (Bức xạ nền vi sóng vũ trụ lần đầu tiên được phát hiện vào năm 1965.)
Từ đồng nghĩa
  • Cosmic background radiation: bức xạ nền vũ trụ (thuật ngữ đầy đủ).
  • Microwave background: nền vi sóng (dạng rút gọn).
Lưu ý về cách dùng
  • "CBR" "CMB" thường được dùng thay thế cho nhau trong các tài liệu khoa học, nhưng "CMB" phổ biến hơn trong văn bản hiện đại. Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh vũ trụ học hoặc vật thiên văn.