capri
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Đảo Capri: Một hòn đảo thuộc vùng Campania, nằm trong Vịnh Naples ở miền nam nước Ý; là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng với phong cảnh đẹp.
Ví dụ sử dụng
- (Capri là một điểm đến phổ biến cho du khách từ khắp nơi trên thế giới.)
- (Phong cảnh tuyệt đẹp của Capri thu hút nhiều du khách mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to visit Capri": tham quan đảo Capri.
- We plan to visit Capri during our trip to Italy. (Chúng tôi dự định tham quan Capri trong chuyến đi đến Ý.)
- "the island of Capri": hòn đảo Capri.
- The island of Capri is known for its limestone cliffs and blue grotto. (Hòn đảo Capri nổi tiếng với những vách đá vôi và hang động xanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Caprese (adj, n): liên quan đến Capri; món salad Caprese (gồm mozzarella, cà chua, húng quế).
- We ordered a Caprese salad for lunch. (Chúng tôi đã gọi món salad Caprese cho bữa trưa.)
- Capri pants (n): quần Capri (loại quần dài đến bắp chân, phổ biến từ thập niên 1950).
- She wore a pair of white Capri pants to the beach. (Cô ấy mặc một chiếc quần Capri trắng đến bãi biển.)
Từ đồng nghĩa
- Island: hòn đảo (nói chung, nhưng Capri là tên riêng).
- Resort: khu nghỉ dưỡng (Capri thường được xem là một khu nghỉ dưỡng cao cấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "capri" không phải là động từ nên không có phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
- "the blue grotto of Capri": hang động xanh của Capri (một điểm tham quan nổi tiếng).
- Tourists often take a boat to see the blue grotto of Capri. (Du khách thường đi thuyền để xem hang động xanh của Capri.)