cd4
Định nghĩa
Danh từ: - CD4 (viết tắt của "cluster of differentiation 4"): Một glycoprotein (protein có gắn carbohydrate) chủ yếu được tìm thấy trên bề mặt của các tế bào T hỗ trợ (helper T cells), một loại tế bào bạch cầu quan trọng trong hệ miễn dịch. CD4 hoạt động như một thụ thể (receptor) cho virus HIV ở người, cho phép virus xâm nhập và phá hủy các tế bào này.
Ví dụ sử dụng
- (Số lượng CD4 trong xét nghiệm máu của anh ấy đã giảm đáng kể.)
- (HIV nhắm vào các tế bào CD4, làm suy yếu hệ miễn dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "CD4 count": Chỉ số đo lường số lượng tế bào T hỗ trợ có thụ thể CD4 trong máu, thường được dùng để đánh giá tình trạng miễn dịch của bệnh nhân nhiễm HIV.
- A normal CD4 count ranges from 500 to 1,500 cells per cubic millimeter. (Chỉ số CD4 bình thường dao động từ 500 đến 1.500 tế bào trên một milimét khối.)
- "CD4 receptor": Thụ thể CD4 là điểm gắn kết chính của virus HIV, đóng vai trò then chốt trong cơ chế lây nhiễm.
- The CD4 receptor is the primary entry point for HIV into immune cells. (Thụ thể CD4 là điểm xâm nhập chính của HIV vào các tế bào miễn dịch.)
Biến thể và từ gần giống
- CD4+ T cells (danh từ): Tế bào T dương tính với CD4, đồng nghĩa với tế bào T hỗ trợ.
- CD4 count (danh từ): Số lượng CD4, một chỉ số lâm sàng quan trọng.
- CD4/CD8 ratio (danh từ): Tỷ lệ CD4/CD8, dùng để đánh giá sức khỏe miễn dịch.
Từ đồng nghĩa
- Helper T cells: Tế bào T hỗ trợ, một thuật ngữ mô tả chức năng của tế bào có CD4.
- Thụ thể CD4: CD4 receptor, nhấn mạnh vai trò thụ thể của glycoprotein này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bind to CD4: Gắn kết với CD4.
- The HIV virus uses its gp120 protein to bind to CD4 on immune cells. (Virus HIV sử dụng protein gp120 của nó để gắn kết với CD4 trên các tế bào miễn dịch.)
- Target CD4: Nhắm vào CD4.
- Some drugs are designed to block the virus from targeting CD4. (Một số loại thuốc được thiết kế để ngăn chặn virus nhắm vào CD4.)
Thành ngữ liên quan
- "CD4 crash": Sự sụt giảm mạnh số lượng CD4, thường xảy ra trong giai đoạn nhiễm HIV cấp tính.
- After the initial infection, the patient experienced a CD4 crash. (Sau lần nhiễm ban đầu, bệnh nhân đã trải qua sự sụt giảm CD4 mạnh.)
- "CD4 nadir": Điểm thấp nhất của chỉ số CD4 trong quá trình bệnh.
- The CD4 nadir is a key factor in predicting long-term immune recovery. (Điểm thấp nhất của CD4 là yếu tố chính trong việc dự đoán sự phục hồi miễn dịch lâu dài.)