cd8

cd8

A scientist examines a CD8 protein model in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: cd8 (viết tắt của cluster of differentiation 8) một glycoprotein màng, chủ yếu được tìm thấy trên bề mặt của tế bào T gây độc (cytotoxic T cells). đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch, giúp các tế bào T nhận diện tiêu diệt các tế bào bị nhiễm bệnh hoặc ung thư.

dụ sử dụng
  • (Protein cd8 rất cần thiết cho phản ứng miễn dịch chống lại virus.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cd8 để phát triển các phương pháp điều trị ung thư hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cd8+ T cells": tế bào T dương tính với cd8, thường được gọi là tế bào T gây độc.
    • Cd8+ T cells are crucial for eliminating infected cells. (Tế bào T dương tính với cd8 rất quan trọng trong việc loại bỏ các tế bào bị nhiễm bệnh.)
  • "cd8 expression": sự biểu hiện của cd8 trên bề mặt tế bào.
    • Low cd8 expression may indicate a weakened immune system. (Sự biểu hiện cd8 thấp có thể chỉ ra hệ miễn dịch yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • CD8 (viết hoa): dạng viết tắt phổ biến trong tài liệu khoa học.
    • CD8 is a marker for cytotoxic T lymphocytes. (CD8 một dấu hiệu cho tế bào lympho T gây độc.)
  • cd4: một glycoprotein tương tự, nhưng trên tế bào T hỗ trợ (helper T cells).
    • Unlike cd8, cd4 is found on helper T cells. (Khác với cd8, cd4 được tìm thấy trên tế bào T hỗ trợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cluster of differentiation 8: cụm từ đầy đủ, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.
  • T-cell co-receptor: đồng thụ thể của tế bào T, cd8 hoạt động như một đồng thụ thể giúp tế bào T nhận diện kháng nguyên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cd8", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "cd8" trong tiếng Anh thông dụng.