cendrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nhuộm màu tro, tô màu tro: Hành động làm cho một vật có màu xám nhạt giống như màu của tro.
- Rải tro: Hành động phủ hoặc rắc tro lên một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le peintre a cendré les cheveux du portrait. (Họa sĩ đã tô màu tro cho mái tóc trong bức chân dung.)
- Pour protéger les semis du gel, le jardinier a cendré le sol. (Để bảo vệ cây non khỏi sương giá, người làm vườn đã rải tro lên đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cendrer un dessin": tô bóng màu xám tro cho một bức vẽ.
- L'artiste utilise un fusain pour cendrer son dessin et créer des ombres. (Nghệ sĩ dùng than chì để tô màu tro cho bức vẽ và tạo ra các vùng bóng.)
"cendrer une allée": rải tro lên một lối đi.
- Autrefois, on cendrait les allées du jardin en hiver pour éviter de glisser. (Ngày xưa, người ta rải tro lên các lối đi trong vườn vào mùa đông để tránh trượt ngã.)
Biến thể và từ gần giống
Cendre (danh từ giống cái): tro.
- La cheminée est pleine de cendres. (Lò sưởi đầy tro.)
Cendré, cendrée (tính từ): có màu tro, xám tro (thường dùng để mô tả màu tóc).
- Elle a les cheveux d'un blond cendré. (Cô ấy có mái tóc màu vàng tro.)
Từ đồng nghĩa
- Teinter de gris: nhuộm/nhuốm màu xám.
- Saupoudrer de cendre: rắc tro lên.
ngoại động từ
- nhuộm màu tro, tô màu tro
- rải tro