ceinturer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thắt lưng cho, đeo đai cho: Hành động quấn, buộc hoặc đeo một thứ đó (như thắt lưng, đai) quanh eo hoặc phần giữa của một vật.
    • Bao quanh, vây quanh: Hành động bao bọc, vây kín một thứ đó xung quanh, giống như một chiếc đai thắt quanh eo.
    • (Thể thao) Ôm ngang lưng (đối thủ): Trong một số môn thể thao (như vật, judo), hành động dùng tay ôm chặt quanh eo hoặc thân trên của đối thủ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle lui ceintura la taille d'une écharpe. ( ấy quấn một chiếc khăn quanh eo anh ta.)
    • De hautes falaises ceinturent la baie. (Những vách đá cao bao quanh vịnh.)
    • Le lutteur a réussi à ceinturer son adversaire. (Đô vật đã thành công trong việc ôm ngang lưng đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ceinturer une ville": Bao vây một thành phố (bằng tường thành, công sự).

    • Les remparts ceinturaient autrefois la vieille ville. (Những bức tường thành ngày xưa đã bao quanh khu phố cổ.)
  • "Se faire ceinturer": Bị ôm ngang lưng, bị khống chế (trong thể thao hoặc trong một cuộc ẩu đả).

    • Il s'est fait ceinturer avant de pouvoir frapper. (Hắn ta đã bị ôm ngang lưng khống chế trước khi kịp ra đòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ceinture (danh từ): Cái thắt lưng, đai; vành đai (giao thông, xanh...).

    • Sa ceinture est trop serrée. (Thắt lưng của anh ấy quá chật.)
  • Ceinturon (danh từ): Dây nịt, đai lưng (thường bằng da, dùng trong quân đội hoặc trang phục).

    • Le ceinturon du soldat. (Dây nịt của người lính.)
Từ đồng nghĩa
  • Entourer: Vây quanh, bao quanh.
  • Encercler: Bao vây, vây kín.
  • Étreindre: Ôm chặt (nghĩa rộng hơn, không chỉ quanh eo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào được liệt kê phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ceinturer")

ngoại động từ
  1. thắt lưng cho
  2. bao quanh
    • Ceinturer une ville de murailles
      bao quanh thành phố
  3. (thể dục thể thao) ôm ngang lưng
    • Ceinturer un adversaire
      ôm ngang lưng địch thủ

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "ceinturer"