ceinturer

ngoại động từ
  1. thắt lưng cho
  2. bao quanh
    • Ceinturer une ville de murailles
      bao quanh thành phố
  3. (thể dục thể thao) ôm ngang lưng
    • Ceinturer un adversaire
      ôm ngang lưng địch thủ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ceinturer"