centrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Đặt vào tâm, đưa vào giữa: Hành động đặt một vật hoặc một yếu tố vào vị trí trung tâm, cân đối so với các phần xung quanh.
- (Kỹ thuật) Định tâm, chỉnh tâm: Điều chỉnh các bộ phận máy móc hoặc dụng cụ sao cho trục của chúng trùng nhau hoặc nằm đúng vị trí trung tâm.
- (Thể thao) Dắt (bóng) vào trung lộ: Trong các môn bóng (như bóng đá), hành động chuyền bóng từ cánh vào khu vực trung tâm, trước khung thành.
- (Nghĩa bóng) Hướng vào, tập trung vào (một chủ đề, một nhân vật...): Tập trung sự chú ý, thảo luận hoặc hoạt động xoay quanh một điểm chính.
Nội động từ:
- (Thể thao) Dắt bóng vào trung lộ: Hành động của cầu thủ di chuyển và chuyền bóng từ phía cánh vào khu vực trung tâm.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut centrer l'image dans le cadre. (Cần phải đặt bức ảnh vào giữa khung.)
- Le technicien doit centrer la pièce sur le tour. (Kỹ thuật viên phải định tâm chi tiết trên máy tiện.)
- L'ailier a bien centré le ballon pour l'attaquant. (Tiền đạo cánh đã dắt bóng rất tốt cho tiền đạo trung tâm.)
- Son discours était centré sur les enjeux environnementaux. (Bài phát biểu của ông ấy tập trung vào các vấn đề môi trường.)
Nội động từ:
- Le joueur a centré depuis la ligne de touche. (Cầu thủ đã dắt bóng vào từ đường biên dọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être centré sur (quelque chose/quelqu'un)": Tập trung, xoay quanh một điều gì đó/một ai đó.
- Toute sa vie est centrée sur sa famille. (Toàn bộ cuộc sống của cô ấy xoay quanh gia đình.)
- "Se centrer" (dạng phản thân): Tự tập trung, tự định hướng vào bản thân hoặc một mục tiêu.
- Avant de prendre une décision, il faut se centrer et réfléchir calmement. (Trước khi đưa ra quyết định, cần phải tập trung và suy nghĩ một cách bình tĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Centre (nom): Trung tâm, điểm giữa.
- Le centre de la ville. (Trung tâm thành phố.)
- Central, -e (adj): Thuộc trung tâm, chính yếu.
- Une idée centrale. (Một ý tưởng trung tâm/chủ đạo.)
- Centrage (nom): Sự định tâm, sự chỉnh tâm (trong kỹ thuật); đường chuyền bóng vào trung lộ (trong thể thao).
- Le centrage du pneu est essentiel. (Việc định tâm lốp xe là rất quan trọng.)
- Un centrage précis. (Một đường chuyền bóng vào trung lộ chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (nghĩa bóng):
- Axer: Đặt trọng tâm vào.
- Concentrer: Tập trung.
- Focaliser: Tập trung, hướng tiêu điểm vào.
- Ngoại động từ (kỹ thuật):
- Alignier: Căn chỉnh, sắp thẳng hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến nào khác ngoài dạng phản thân "se centrer" đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "centrer".)
ngoại động từ
- đặt vào tâm, đưa vào giữa
- (kỹ thuật) định tâm, chỉnh tâm
- (thể dục thể thao) dắt (bóng) vào trung lộ
- (nghĩa bóng) hướng vào, tập trung vào (một chủ đề nào, một nhân vật nào...)
nội động từ
- (thể dục thể thao) dắt bóng vào trung lộ