cintrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Uốn cong thành hình vòng cung: Hành động làm cho một vật thể (thường là vật liệu dài và có thể uốn được như kim loại, gỗ, vải) trở nên cong theo một đường cong hoặc hình cung.
- (Kiến trúc) Xây cuốn, uốn vòm: Trong xây dựng và kiến trúc, hành động tạo ra một cấu trúc hình vòm hoặc cuốn.
- Thu lại, khâu lại cho ôm sát cơ thể hơn (quần áo): Hành động sửa trang phục, thường là ở phần eo (cintre), để nó vừa vặn và sát với hình dáng cơ thể hơn.
Ví dụ sử dụng
- Để uốn cong vật liệu:
- Le menuisier doit cintrer cette planche de bois pour faire l'arceau. (Người thợ mộc phải uốn cong tấm ván gỗ này để làm khung vòm.)
- Il a cintré la tige de métal à l'aide d'une machine. (Anh ấy đã uốn thanh kim loại bằng một cái máy.)
- Trong kiến trúc:
- Les maçons ont cintré la voûte de la vieille église. (Những người thợ xây đã xây cuốn mái vòm của nhà thờ cổ.)
- Để sửa quần áo:
- La couturière va cintrer cette veste pour qu'elle te mette mieux en valeur. (Cô thợ may sẽ thu lại chiếc áo vét này để nó tôn dáng bạn hơn.)
- Cette robe est trop large, il faut la cintrer à la taille. (Chiếc váy này rộng quá, cần phải khâu thu lại ở phần eo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire cintrer" (thông tục): Bị lừa gạt, bị hớ.
- Il a payé beaucoup trop cher, il s'est fait cintrer. (Hắn ta đã trả giá quá đắt, hắn bị hớ rồi.)
- "Cintrer une poutre": Uốn cong một cây xà/dầm.
- Cette technique permet de cintrer une poutre en acier sans la fragiliser. (Kỹ thuật này cho phép uốn cong một cây dầm thép mà không làm nó yếu đi.)
Biến thể và từ liên quan
- Cintre (danh từ): Móc treo quần áo; (kiến trúc) đường cong, vòm cuốn; vòng eo (trên trang phục).
- Accroche ton manteau au cintre. (Hãy treo áo khoác của con lên móc.)
- Cintrage (danh từ): Hành động uốn cong; sự tạo hình vòm; sự thu eo (trên quần áo).
- Le cintrage de ce tube nécessite une presse hydraulique. (Việc uốn cong ống này đòi hỏi một máy ép thủy lực.)
- Cintré, cintrée (tính từ): Được uốn cong; (quần áo) ôm sát eo.
- Une veste cintrée. (Một chiếc áo vét ôm eo.)
Từ đồng nghĩa
- Courber: Làm cong, uốn cong (nghĩa chung).
- Arquer: Uốn cong thành hình cung.
- Voûter: Xây vòm, uốn thành vòm (trong kiến trúc).
- Resserrer: Thu hẹp lại, làm cho chặt hơn (về quần áo).
Từ trái nghĩa
- Redresser: Làm thẳng lại, uốn thẳng.
- Déformer: Làm biến dạng, méo mó.
- Élargir: Mở rộng ra (quần áo).
ngoại động từ
- (kiến trúc) xây cuốn
- uốn vòng cung
- thu lại cho sát người hơn (áo vét...)