censé

Học thuật
Thân thiện
censé

Il est censé arriver à huit heures.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được coi như, được xem như: Diễn tả điều đó được mặc định, giả định hoặc công nhậnđúng theo quy tắc, lẽ thường hoặc theo một tình huống cụ thể, bất kể thực tế có thể khác.
    • Phải, nhiệm vụ phải: Diễn tả một nghĩa vụ hoặc bổn phận được mong đợi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (được coi như):

    • Il est censé connaître la loi. (Anh ta được coi như/ bị coi là đã biết luật.)
    • Ce document est censé prouver son innocence. (Tài liệu này được xem nhưbằng chứng chứng minh sự vô tội của anh ấy.)
    • La réunion est censée commencer à 9 heures. (Cuộc họp được cho là sẽ bắt đầu lúc 9 giờ.)
  • Tính từ (phải, nhiệm vụ):

    • Les étudiants sont censés rendre leur devoir demain. (Sinh viên phải nộp bài tập vào ngày mai.)
    • Tu es censé fermer la porte à clé en partant. (Con phải/ nhiệm vụ khóa cửa khi ra đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être censé + infinitif": Cấu trúc phổ biến nhất, có nghĩa "được coi là sẽ/phải làm gì" hoặc " bổn phận phải làm gì".
    • Le ministre est censé prononcer un discours. (Vị bộ trưởng được cho là sẽ đọc một bài diễn văn.)
  • Sử dụng trong văn bản pháphoặc hành chính: Thường dùng để chỉ một quy định hoặc giả định mang tính chính thức.
    • Toute personne censée connaître la réglementation. (Bất kỳ ai được coi như đã biết quy định.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensé, sensée (adj): Khác nghĩa hoàn toàn. Có nghĩa là "trí, sáng suốt, hợp lý".
    • Une idée sensée. (Một ý kiến hợp.)
    • Une personne sensée. (Một người sáng suốt.)
    • (Lưu ý quan trọng: Tránh nhầm lẫn giữa censé (coi như) sensé (hợp lý).)
Từ đồng nghĩa
  • Supposé(e): được giả định, được cho là.
  • Réputé(e): được coi là, có tiếng là.
  • Soumis à l'obligation de: bắt buộc phải (cho nghĩa "phải").
Các cụm từ liên quan
  • Censément (phó từ): Được cho là, theo như người ta nói (thường dùng với sắc thái hoài nghi).
    • Il est censément expert en la matière. (Ông ta được cho là chuyên gia về lĩnh vực này.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ cố định. Cách dùng chính nằmcấu trúc "être censé faire qqch".)

censé

Il est censé arriver à huit heures.

tính từ
  1. xem như, coi như
    • Il est censé être à Hanoi
      ông ta coi nhưđang Nội
    • Sensé