cens

Học thuật
Thân thiện
cens

Un homme paie le cens au seigneur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Chính trị) Mức thuế bầu cử: Khoản thuế một công dân phải trả để quyền bầu cử, thường tồn tại trong các hệ thống bầu cử hạn chế dựa trên tài sản trong lịch sử.
    • (Sử học) Sự kiểm số dân: Hành động kiểm kê, đánh giá dân số hoặc tài sản, thường nhằm mục đích thu thuế hoặc phân bổ nghĩa vụ.
    • (Sử học) đất: Khoản tiền thuê hoặc thuế phải nộp hàng năm cho chủ đất hoặc lãnh chúa phong kiến, thường dựa trên giá trị hoặc sản lượng của mảnh đất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cens électoral a été aboli au XIXe siècle. (Mức thuế bầu cử đã bị bãi bỏ vào thế kỷ XIX.)
    • Le cens servait à déterminer les impôts sous l'Ancien Régime. (Việc kiểm số dân được dùng để xác định thuế dưới thời Ancien Régime.)
    • Les paysans devaient payer un cens annuel au seigneur. (Những người nông dân phải nộp đất hàng năm cho lãnh chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cens électoral": thuế bầu cử, điều kiện tài sản để được bầu cử.

    • Le cens électoral limitait le droit de vote aux plus riches. (Thuế bầu cử đã giới hạn quyền bỏ phiếu cho những người giàu có nhất.)
  • "Cens de la population": việc kiểm kê, thống kê dân số.

    • Le cens de la population permettait de connaître le nombre d'habitants. (Việc kiểm kê dân số cho phép biết được số lượng cư dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Censier (danh từ giống đực): sổ ghi chép về thuế, người thu tô.

    • Le censier listait les redevances dues par chaque tenancier. (Cuốn sổ thuế liệt kê các khoản phải nộp của mỗi người thuê đất.)
  • Censitaire (danh từ tính từ): người nộp ; (người) đủ điều kiện tài sản để bầu cử.

    • Un électeur censitaire devait payer un impôt minimum. (Một cử tri đủ điều kiện tài sản phải trả một mức thuế tối thiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Impôt (danh từ giống đực): thuế (nghĩa rộng hơn).
  • Revenu (danh từ giống đực): thu nhập, hoa lợi (có thểcơ sở để đánh thuế).
  • Redevance (danh từ giống cái): khoản phải nộp, lệ phí.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "cens" ngày nay chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc nghiên cứu chính trị học để nói về các hệ thống bầu cử hoặc thuế khóa trong quá khứ.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
cens

Un homme paie le cens au seigneur.

danh từ giống đực
  1. (chính trị) mức thuế bầu cử
  2. (sử học) sự kiểm số dân
  3. (sử học) đất
    • Sens