cercle
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
cercle
cercle
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "cercle"
bắc cực quyền
bàng tiếp
bất kì
câu lạc bộ
diện
hình tròn
hội
hội viên
khoanh
khoanh tròn
khuyên
luẩn quẩn
phạm vi
quây
tâm
thư xã
tiếp tuyến
trong vòng
trương
đường bán kính
đường tròn
vây bọc
vây quanh
vẽ
vẽ
vòmg cung
vòng
vòng
vòng tên
vòng tròn
xúm xít
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...