dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
cercle
Words Mentioning "cercle"
bắc cực quyền
bàng tiếp
bất kì
câu lạc bộ
diện
hình tròn
hội
hội viên
khoanh
khoanh tròn
khuyên
luẩn quẩn
phạm vi
quây
tâm
thư xã
tiếp tuyến
trong vòng
trương
đường bán kính
đường tròn
vây bọc
vây quanh
vẽ
vẽ
vòmg cung
vòng
vòng
vòng tên
vòng tròn
xúm xít
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...