dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

cercle

Words Mentioning "cercle"

bắc cực quyền
bàng tiếp
bất kì
câu lạc bộ
diện
hình tròn
hội
hội viên
khoanh
khoanh tròn
khuyên
luẩn quẩn
phạm vi
quây
tâm
thư xã
tiếp tuyến
trong vòng
trương
đường bán kính
đường tròn
vây bọc
vây quanh
vẽ
vẽ
vòmg cung
vòng
vòng
vòng tên
vòng tròn
xúm xít
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...