certhia

certhia

A small certhia climbs up the rough bark of a pine tree.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chi chim leo cây: "certhia" danh từ khoa học chỉ một chi (genus) thuộc họ Certhiidae, bao gồm các loài chim leo cây kích thước nhỏ, thường sốngrừng ôn đới cận nhiệt đới. Đây chi điển hình (type genus) của họ này.

dụ sử dụng
  • (Chi certhia nổi tiếng với khả năng leo thân cây để tìm côn trùng.)
  • (Các nhà điểu học nghiên cứu chi certhia để hiểu hành vi kiếm ăn độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "certhia" trong phân loại học: Dùng để chỉ một đơn vị phân loại cụ thể, thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học về chim.
    • The genus certhia is closely related to other treecreeper species. (Chi certhia quan hệ gần gũi với các loài chim leo cây khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Certhiidae (danh từ): Họ chim leo cây, bao gồm chi certhia các chi liên quan.
    • The Certhiidae family includes several genera of treecreepers. (Họ Certhiidae bao gồm nhiều chi chim leo cây.)
  • Certhioid (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến chi certhia.
    • The certhioid birds have specialized feet for climbing bark. (Các loài chim thuộc dạng certhioid chân chuyên hóa để leo vỏ cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Treecreeper (danh từ): Chim leo cây, tên thông thường của các loài trong chi certhia.
    • The treecreeper uses its stiff tail feathers for support. (Chim leo cây dùng lông đuôi cứng để hỗ trợ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "certhia" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "certhia" từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh sinh học điểu học.