cert
The horse wearing the number five jersey is a dead cert to win as it gallops far ahead of the other racers toward the finish line.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điều chắc chắn tuyệt đối: "cert" là một từ lóng, dùng để chỉ một điều gì đó chắc chắn xảy ra, không thể sai.
- Sự bảo đảm: Trong ngữ cảnh không chính thức, "cert" cũng có thể ám chỉ một sự đảm bảo chắc chắn về kết quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- It's a dead cert that she will win the competition. (Điều chắc chắn tuyệt đối là cô ấy sẽ thắng cuộc thi.)
- He thinks this investment is a cert, but I'm not so sure. (Anh ấy nghĩ khoản đầu tư này là chắc chắn, nhưng tôi không chắc lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a dead cert": một điều chắc chắn tuyệt đối, không thể nghi ngờ.
- The team's victory is a dead cert after their recent performance. (Chiến thắng của đội là điều chắc chắn tuyệt đối sau màn trình diễn gần đây của họ.)
- "a cert for something": một người hoặc vật chắc chắn đạt được điều gì đó.
- She's a cert for the scholarship. (Cô ấy chắc chắn sẽ nhận được học bổng.)
Biến thể và từ gần giống
- Certificate (n): giấy chứng nhận, bằng cấp (từ gốc của "cert", nhưng nghĩa khác).
- He received a certificate for completing the course. (Anh ấy nhận được giấy chứng nhận hoàn thành khóa học.)
- Certain (adj): chắc chắn (từ cùng gốc).
- It is certain that he will arrive on time. (Chắc chắn là anh ấy sẽ đến đúng giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Sure thing: điều chắc chắn (thông tục).
- Getting the job is a sure thing for him. (Nhận được công việc là điều chắc chắn đối với anh ấy.)
- Certainty: sự chắc chắn (trang trọng hơn).
- There is no certainty in life. (Không có sự chắc chắn nào trong cuộc sống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến với "cert" vì đây là danh từ.
Thành ngữ liên quan
- "A dead cert": điều chắc chắn tuyệt đối.
- It's a dead cert that prices will rise. (Điều chắc chắn tuyệt đối là giá cả sẽ tăng.)
- "Not a cert": không chắc chắn.
- His success is not a cert. (Thành công của anh ấy không phải là điều chắc chắn.)