cert

cert

The horse wearing the number five jersey is a dead cert to win as it gallops far ahead of the other racers toward the finish line.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điều chắc chắn tuyệt đối: "cert" một từ lóng, dùng để chỉ một điều đó chắc chắn xảy ra, không thể sai.
    • Sự bảo đảm: Trong ngữ cảnh không chính thức, "cert" cũng có thể ám chỉ một sự đảm bảo chắc chắn về kết quả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • It's a dead cert that she will win the competition. (Điều chắc chắn tuyệt đối ấy sẽ thắng cuộc thi.)
    • He thinks this investment is a cert, but I'm not so sure. (Anh ấy nghĩ khoản đầu này chắc chắn, nhưng tôi không chắc lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a dead cert": một điều chắc chắn tuyệt đối, không thể nghi ngờ.
    • The team's victory is a dead cert after their recent performance. (Chiến thắng của đội điều chắc chắn tuyệt đối sau màn trình diễn gần đây của họ.)
  • "a cert for something": một người hoặc vật chắc chắn đạt được điều đó.
    • She's a cert for the scholarship. ( ấy chắc chắn sẽ nhận được học bổng.)
Biến thể từ gần giống
  • Certificate (n): giấy chứng nhận, bằng cấp (từ gốc của "cert", nhưng nghĩa khác).
    • He received a certificate for completing the course. (Anh ấy nhận được giấy chứng nhận hoàn thành khóa học.)
  • Certain (adj): chắc chắn (từ cùng gốc).
    • It is certain that he will arrive on time. (Chắc chắn anh ấy sẽ đến đúng giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sure thing: điều chắc chắn (thông tục).
    • Getting the job is a sure thing for him. (Nhận được công việc điều chắc chắn đối với anh ấy.)
  • Certainty: sự chắc chắn (trang trọng hơn).
    • There is no certainty in life. (Không sự chắc chắn nào trong cuộc sống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "cert" đây danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • "A dead cert": điều chắc chắn tuyệt đối.
    • It's a dead cert that prices will rise. (Điều chắc chắn tuyệt đối giá cả sẽ tăng.)
  • "Not a cert": không chắc chắn.
    • His success is not a cert. (Thành công của anh ấy không phải điều chắc chắn.)