cerate

cerate

The pharmacist prepared a fresh batch of cerate for the ointment jars.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc mỡ sáp: "cerate" một loại thuốc mỡ cứng, thành phần chính mỡ lợn hoặc dầu trộn với sáp ong hoặc nhựa cây, thường được dùng trong y học cổ truyền hoặc bào chế dược phẩm để làm chất nền cho các loại thuốc bôi ngoài da.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pharmacist prepared a cerate for the patient's wound. (Người bào chế thuốc đã chuẩn bị một loại thuốc mỡ sáp cho vết thương của bệnh nhân.)
    • Cerate was commonly used in the 19th century as a base for medicinal ointments. (Thuốc mỡ sáp thường được sử dụng vào thế kỷ 19 làm chất nền cho các loại thuốc mỡ chữa bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cerate" có thể được phân loại theo thành phần cụ thể, dụ như "lead cerate" (thuốc mỡ sáp chì) hoặc "simple cerate" (thuốc mỡ sáp đơn giản).
    • Lead cerate was historically used to treat skin irritation. (Thuốc mỡ sáp chì trong lịch sử được dùng để điều trị kích ứng da.)
Biến thể từ gần giống
  • Cerate (danh từ): không biến thể phổ biến khác.
  • Cerated (tính từ): chứa hoặc liên quan đến thuốc mỡ sáp.
    • The cerated dressing helped protect the burn. (Lớp băng thuốc mỡ sáp đã giúp bảo vệ vết bỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ointment: thuốc mỡ (nói chung, mềm hơn cerate).
  • Salve: thuốc mỡ dưỡng da (thường dầu hoặc mỡ).
  • Emollient: chất làm mềm da (dạng lỏng hoặc kem).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "cerate".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cerate".