certificat

danh từ giống đực
  1. giấy chứng nhận, chứng chỉ, giấy
    • Certificat de scolarité
      chứng chỉ học tập
    • Certificat de mariage
      giấy hôn thú
  2. bằng
    • Certificat d'études primaires
      bằng tiểu học
  3. bằng tiểu học
    • Il n'est que jusqu'au certificat
      chỉ học đến bằng tiểu học

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "certificat"

certificat
Il présente son certificat de réussite à ses parents.