cetonia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi bọ cánh cứng: "cetonia" là một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong họ bọ cánh cứng (Cetoniidae). Chi này bao gồm các loài bọ cánh cứng thường có màu sắc sặc sỡ, như bọ cánh cứng hoa hồng (rose chafer).
Ví dụ sử dụng
- (Bọ cánh cứng thuộc chi cetonia thường được tìm thấy trong vườn, ăn các loài hoa.)
- (Các nhà khoa học phân loại bọ cánh cứng hoa hồng vào chi cetonia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cetonia aurata": một loài cụ thể trong chi cetonia, thường được gọi là bọ cánh cứng hoa hồng (rose chafer), có màu xanh lá hoặc đồng ánh kim.
- Cetonia aurata is a common pest in European rose gardens. (Cetonia aurata là một loài gây hại phổ biến trong các vườn hồng châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cetoniidae (danh từ): họ bọ cánh cứng, bao gồm chi cetonia.
- The family Cetoniidae includes many colorful beetles found in tropical regions. (Họ Cetoniidae bao gồm nhiều loài bọ cánh cứng sặc sỡ được tìm thấy ở vùng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
- Chi bọ cánh cứng Cetonia: cách gọi tương tự trong tiếng Việt, nhưng không có từ đồng nghĩa hoàn toàn chính xác vì đây là tên khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan vì "cetonia" là danh từ khoa học, không được dùng trong cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì "cetonia" là thuật ngữ chuyên ngành sinh học.