stain
/stein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vết bẩn, vết ố: Một vết nhỏ, thường khó tẩy, trên bề mặt do chất lỏng hoặc chất bẩn gây ra, làm thay đổi màu sắc hoặc vẻ ngoài của vật đó.
- Vết nhơ, điều ô nhục: Điều gì đó làm tổn hại đến danh tiếng hoặc đạo đức của một người.
- Thuốc nhuộm, chất màu: Một loại chất lỏng dùng để nhuộm màu gỗ, vải, hoặc dùng trong kính hiển vi để làm nổi bật các cấu trúc.
Động từ:
- Làm bẩn, để lại vết ố: Hành động làm cho một bề mặt bị dính vết bẩn hoặc đổi màu.
- Nhuộm màu, bôi màu: Hành động sử dụng một chất (thuốc nhuộm, phẩm màu) để thay đổi màu sắc của một vật liệu như gỗ hoặc vải.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- There's a coffee stain on your shirt. (Có một vết cà phê trên áo sơ mi của bạn.)
- The scandal left a permanent stain on his political career. (Vụ bê bối để lại một vết nhơ vĩnh viễn trên sự nghiệp chính trị của ông ta.)
- We need a special stain to see the bacteria under the microscope. (Chúng ta cần một loại thuốc nhuộm đặc biệt để nhìn thấy vi khuẩn dưới kính hiển vi.)
Động từ:
- Be careful not to stain the carpet with red wine. (Hãy cẩn thận đừng để rượu vang đỏ làm bẩn tấm thảm.)
- He decided to stain the wooden fence a dark brown color. (Anh ấy quyết định nhuộm hàng rào gỗ thành màu nâu sẫm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A stain on one's character/reputation": Một điều gì đó làm hỏng danh tiếng hoặc phẩm giá của một người.
- The false accusation was a stain on her reputation that was hard to remove. (Lời buộc tội sai sự thật là một vết nhơ trên danh tiếng của cô ấy rất khó xóa bỏ.)
"Bloodstain" / "Ink stain": Các từ ghép chỉ loại vết bẩn cụ thể, nhưng từ chính "stain" vẫn giữ nghĩa gốc là vết bẩn.
- The detective found a bloodstain at the scene. (Viên thám tử tìm thấy một vết máu tại hiện trường.)
Biến thể và từ gần giống
Stained (adj): Bị dính vết bẩn, bị ố; đã được nhuộm màu.
- A stained glass window. (Cửa sổ kính màu.)
- A stained reputation. (Một danh tiếng bị hoen ố.)
Stainless (adj): Không vết bẩn, không gỉ (như trong "stainless steel" - thép không gỉ).
- She has a stainless record. (Cô ấy có một hồ sơ trong sạch.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vết bẩn): Smudge, spot, mark.
- Danh từ (vết nhơ): Blemish, taint, disgrace.
- Động từ (làm bẩn): Soil, dirty, discolor.
- Động từ (nhuộm): Dye, tint, color.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stain with: Làm bẩn bằng thứ gì, nhuộm với thứ gì.
- The table was stained with ink. (Chiếc bàn bị dính vết mực.)
- She stained the wood with a natural oak finish. (Cô ấy nhuộm gỗ bằng một lớp hoàn thiện màu sồi tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan
- A stain that won't wash out: Một vết nhơ/vết bẩn không thể tẩy sạch, thường dùng theo nghĩa bóng.
- The betrayal left a stain on their friendship that wouldn't wash out. (Sự phản bội để lại một vết nhơ trong tình bạn của họ không thể nào gột rửa.)
danh từ
- sự biến màu; vết bẩn
- vết nhơ, vết đen
- without a stain on his characterkhông một vết nhơ trong tê tuổi của anh ta;
- to cast a stain on someone's honourlàm nhơ danh ai
- thuốc màu, phẩm; chất nhuộm màu (để soi kính hiển vi...)