stain

/stein/
Học thuật
Thân thiện
stain

The red wine left a dark stain on the white tablecloth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vết bẩn, vết: Một vết nhỏ, thường khó tẩy, trên bề mặt do chất lỏng hoặc chất bẩn gây ra, làm thay đổi màu sắc hoặc vẻ ngoài của vật đó.
    • Vết nhơ, điều ô nhục: Điều đó làm tổn hại đến danh tiếng hoặc đạo đức của một người.
    • Thuốc nhuộm, chất màu: Một loại chất lỏng dùng để nhuộm màu gỗ, vải, hoặc dùng trong kính hiển vi để làm nổi bật các cấu trúc.
  2. Động từ:

    • Làm bẩn, để lại vết: Hành động làm cho một bề mặt bị dính vết bẩn hoặc đổi màu.
    • Nhuộm màu, bôi màu: Hành động sử dụng một chất (thuốc nhuộm, phẩm màu) để thay đổi màu sắc của một vật liệu như gỗ hoặc vải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • There's a coffee stain on your shirt. ( một vết cà phê trên áo sơ mi của bạn.)
    • The scandal left a permanent stain on his political career. (Vụ bê bối để lại một vết nhơ vĩnh viễn trên sự nghiệp chính trị của ông ta.)
    • We need a special stain to see the bacteria under the microscope. (Chúng ta cần một loại thuốc nhuộm đặc biệt để nhìn thấy vi khuẩn dưới kính hiển vi.)
  • Động từ:

    • Be careful not to stain the carpet with red wine. (Hãy cẩn thận đừng để rượu vang đỏ làm bẩn tấm thảm.)
    • He decided to stain the wooden fence a dark brown color. (Anh ấy quyết định nhuộm hàng rào gỗ thành màu nâu sẫm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A stain on one's character/reputation": Một điều đó làm hỏng danh tiếng hoặc phẩm giá của một người.

    • The false accusation was a stain on her reputation that was hard to remove. (Lời buộc tội sai sự thật một vết nhơ trên danh tiếng của ấy rất khó xóa bỏ.)
  • "Bloodstain" / "Ink stain": Các từ ghép chỉ loại vết bẩn cụ thể, nhưng từ chính "stain" vẫn giữ nghĩa gốc vết bẩn.

    • The detective found a bloodstain at the scene. (Viên thám tử tìm thấy một vết máu tại hiện trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Stained (adj): Bị dính vết bẩn, bị ố; đã được nhuộm màu.

    • A stained glass window. (Cửa sổ kính màu.)
    • A stained reputation. (Một danh tiếng bị hoen ố.)
  • Stainless (adj): Không vết bẩn, không gỉ (như trong "stainless steel" - thép không gỉ).

    • She has a stainless record. ( ấy một hồ sơ trong sạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vết bẩn): Smudge, spot, mark.
  • Danh từ (vết nhơ): Blemish, taint, disgrace.
  • Động từ (làm bẩn): Soil, dirty, discolor.
  • Động từ (nhuộm): Dye, tint, color.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stain with: Làm bẩn bằng thứ , nhuộm với thứ .
    • The table was stained with ink. (Chiếc bàn bị dính vết mực.)
    • She stained the wood with a natural oak finish. ( ấy nhuộm gỗ bằng một lớp hoàn thiện màu sồi tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan
  • A stain that won't wash out: Một vết nhơ/vết bẩn không thể tẩy sạch, thường dùng theo nghĩa bóng.
    • The betrayal left a stain on their friendship that wouldn't wash out. (Sự phản bội để lại một vết nhơ trong tình bạn của họ không thể nào gột rửa.)
stain

The red wine left a dark stain on the white tablecloth.

danh từ
  1. sự biến màu; vết bẩn
  2. vết nhơ, vết đen
    • without a stain on his character
      không một vết nhơ trong tuổi của anh ta;
    • to cast a stain on someone's honour
      làm nhơ danh ai
  3. thuốc màu, phẩm; chất nhuộm màu (để soi kính hiển vi...)