satiny
/'sætini/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mềm mượt, láng bóng như lụa: Mô tả bề mặt hoặc chất liệu có cảm giác mịn màng, mềm mại và có ánh sáng nhẹ, tương tự như vải lụa (satin).
- Như xa tanh: (Cách diễn đạt cũ, ít dùng) Có tính chất giống với vải satin.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The dress was made from a satiny fabric that shimmered under the lights. (Chiếc váy được làm từ một chất liệu láng bóng như lụa lấp lánh dưới ánh đèn.)
- She brushed the horse's satiny coat until it gleamed. (Cô ấy chải bộ lông mềm mượt của con ngựa cho đến khi nó bóng lên.)
- The lotion left her skin feeling soft and satiny. (Kem dưỡng da khiến làn da cô ấy cảm thấy mềm mại và mịn màng như lụa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "satiny smooth": cực kỳ mịn màng và mượt mà.
- The chocolate had a satiny smooth texture. (Sô cô la có kết cấu mịn mượt một cách tuyệt hảo.)
- "satiny finish": lớp hoàn thiện bóng mịn (thường dùng trong mô tả sơn, gỗ, hoặc mỹ phẩm).
- The furniture was polished to a satiny finish. (Đồ gỗ được đánh bóng đến độ bóng mịn.)
Biến thể và từ gần giống
- Satin (danh từ): vải xa tanh, lụa.
- She wore a gown made of blue satin. (Cô ấy mặc một chiếc áo dài làm bằng lụa xanh.)
- Satinize (động từ, ít dùng): làm cho bóng láng như satin.
Từ đồng nghĩa
- Silky: mềm mại, mượt như lụa.
- Glossy: bóng, có ánh.
- Sleek: mượt, bóng và gọn (thường dùng cho tóc hoặc lông thú).
- Lustrous: sáng bóng, có ánh.
Từ trái nghĩa
- Rough: thô ráp, xù xì.
- Dull: xỉn, không bóng.
- Matte: mờ, không bóng.
tính từ
- như xa tanh, láng bóng