cetus

cetus

The constellation Cetus is visible in the night sky.

Định nghĩa

Danh từ: - Chòm sao Kình Ngư: "Cetus" tên của một chòm sao lớn nằm trên đường xích đạo thiên cầu, gần các chòm sao Song Ngư (Pisces) Bảo Bình (Aquarius). Tên gọi này bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp, chỉ một con quái vật biển khổng lồ.

dụ sử dụng
  • (Chòm sao Kình Ngư một trong những chòm sao lớn nhất trên bầu trời.)
  • (Các nhà thiên văn học thường nghiên cứu chòm sao Kình Ngư để tìm các ngôi sao biến quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The constellation Cetus": cụm từ chỉ chính xác chòm sao này trong ngữ cảnh thiên văn học.

    • The constellation Cetus is visible in the southern sky during autumn. (Chòm sao Kình Ngư có thể nhìn thấybầu trời phía nam vào mùa thu.)
  • "Cetus in mythology": đề cập đến hình tượng quái vật biển trong thần thoại Hy Lạp, liên quan đến câu chuyện về Andromeda Perseus.

    • In Greek mythology, Cetus was a sea monster sent to punish Andromeda. (Trong thần thoại Hy Lạp, Cetus một quái vật biển được gửi đến để trừng phạt Andromeda.)
Biến thể từ gần giống
  • Ceti (adj): thuộc về chòm sao Kình Ngư (dạng sở hữu cách Latin).
    • Tau Ceti is a star in the constellation Cetus. (Tau Ceti một ngôi sao trong chòm sao Kình Ngư.)
Từ đồng nghĩa
  • Constellation: chòm sao (khái niệm chung).
  • Sea monster: quái vật biển (nghĩa thần thoại).
Các cụm từ liên quan
  • To be in Cetus: nằm trong chòm sao Kình Ngư.
    • The star Mira is located in Cetus. (Ngôi sao Mira nằm trong chòm sao Kình Ngư.)
Thành ngữ liên quan
  • Cetus as a symbol: được dùng trong văn học hoặc chiêm tinh để tượng trưng cho sức mạnh biển cả hoặc sự hỗn loạn.
    • The appearance of Cetus in the sky was seen as an omen of storms. (Sự xuất hiện của chòm sao Kình Ngư trên bầu trời được coi điềm báo của bão tố.)