suds

/sʌdz/
danh từ số nhiều
  1. nước phòng; bọt nước phòng
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rượu bia

Idioms

  • to be in the suds
    trong cảnh khó khăn lúng túng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "suds"

Từ có nhắc đến "suds"

suds
A child blows soap suds from a small plastic wand.