chừ

Học thuật
Thân thiện
chừ

Chừ tôi đang đọc sách trong phòng.

Định nghĩa
  1. Trạng từ (phương ngữ Nam Bộ):
    • Bây giờ, hiện tại, lúc này: Từ dùng để chỉ thời điểm hiện tại, thời điểm đang nói đến.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:
    • Xưa con ta, chừ ra vợ bậu. (Ca dao) (Trước kia con của ta, bây giờ đã ra làm vợ làm bậu.)
    • Hồi đó còn nhỏ, chừ đã lớn rồi. (Hồi đó còn nhỏ, bây giờ đã lớn rồi.)
    • Việc đó tính sao chừ? (Việc đó tính sao bây giờ?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Từ hồi đó tới chừ": Từ lúc đó cho đến bây giờ, diễn tả một khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.

    • Từ hồi đó tới chừ, tôi vẫn chưa gặp lại anh ấy. (Từ lúc đó đến giờ, tôi vẫn chưa gặp lại anh ấy.)
  • "Tới chừ": Cho đến bây giờ, nhấn mạnh thời điểm hiện tại điểm kết thúc của một sự việc kéo dài.

    • Chờ mãi tới chừ mới về. (Chờ mãi cho đến bây giờ mới về.)
Biến thể từ gần giống
  • Giờ: Từ phổ thông, cùng nghĩa chỉ thời điểm hiện tại (bây giờ, giờ này).
  • Bây giờ: Từ phổ thông, nghĩa tương đương trực tiếp.
  • Hiện giờ: Từ phổ thông, trang trọng hơn một chút.
  • Bây chừ: Một biến thể phương ngữ khác, kết hợp giữa "bây" (trong "bây giờ") "chừ".
Từ đồng nghĩa
  • Hiện tại: Thời điểm đang xảy ra.
  • Lúc này: Vào thời khắc này.
  • Nay: (Hôm nay, thời buổi này).
Lưu ý sử dụng
  • "Chừ" một từ địa phương, được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ nói văn học dân gian (như ca dao) ở miền Nam Việt Nam.
  • Trong văn viết trang trọng hoặc toàn dân, thường ưu tiên dùng các từ phổ thông như "bây giờ", "hiện nay".
chừ

Chừ tôi đang đọc sách trong phòng.

  1. trgt. Từ miền Nam có nghĩaBây giờ: Xưa con ta, chừ ra vợ bậu (cd).