chừ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Trạng từ (phương ngữ Nam Bộ):
- Bây giờ, hiện tại, lúc này: Từ dùng để chỉ thời điểm hiện tại, thời điểm đang nói đến.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- Xưa con ta, chừ ra vợ bậu. (Ca dao) (Trước kia là con của ta, bây giờ đã ra làm vợ làm bậu.)
- Hồi đó nó còn nhỏ, chừ nó đã lớn rồi. (Hồi đó nó còn nhỏ, bây giờ nó đã lớn rồi.)
- Việc đó tính sao chừ? (Việc đó tính sao bây giờ?)
Các cách sử dụng nâng cao
"Từ hồi đó tới chừ": Từ lúc đó cho đến bây giờ, diễn tả một khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
- Từ hồi đó tới chừ, tôi vẫn chưa gặp lại anh ấy. (Từ lúc đó đến giờ, tôi vẫn chưa gặp lại anh ấy.)
"Tới chừ": Cho đến bây giờ, nhấn mạnh thời điểm hiện tại là điểm kết thúc của một sự việc kéo dài.
- Chờ mãi tới chừ nó mới về. (Chờ mãi cho đến bây giờ nó mới về.)
Biến thể và từ gần giống
- Giờ: Từ phổ thông, cùng nghĩa chỉ thời điểm hiện tại (bây giờ, giờ này).
- Bây giờ: Từ phổ thông, nghĩa tương đương trực tiếp.
- Hiện giờ: Từ phổ thông, trang trọng hơn một chút.
- Bây chừ: Một biến thể phương ngữ khác, kết hợp giữa "bây" (trong "bây giờ") và "chừ".
Từ đồng nghĩa
- Hiện tại: Thời điểm đang xảy ra.
- Lúc này: Vào thời khắc này.
- Nay: (Hôm nay, thời buổi này).
Lưu ý sử dụng
- "Chừ" là một từ địa phương, được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ nói và văn học dân gian (như ca dao) ở miền Nam Việt Nam.
- Trong văn viết trang trọng hoặc toàn dân, thường ưu tiên dùng các từ phổ thông như "bây giờ", "hiện nay".
- trgt. Từ miền Nam có nghĩa là Bây giờ: Xưa con ta, chừ ra vợ bậu (cd).