chừ
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
chừ
chừ
Từ gần giống
CH
chà
chạ
chả
cha
chau
chẩu
chảu
chấu
châu
Châu
chậu
chầu
châu
cháu
che
ché
chẽ
chế
chê
chẻ
chè
chi
chị
chỉ
chi
chì
chỉ
chí
chịu
chí ư
chồ
chợ
chờ
Chờ
chở
cho
Chỏ
chộ
chõ
chò
chó
chọ
chỗ
chớ
chúa
chứa
chữa
chửa
chừa
chưa
chùa
chua
Chư á
chúi
chùi
chui
chũi
chửi
chủ ý
chú ý
chùy
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...