chaîner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đo bằng thước băng: Hành động sử dụng một thước dây (thước băng) để xác định chiều dài, khoảng cách hoặc kích thước của một vật thể hoặc một khu vực.
- (Kiến trúc) Đặt cốt sắt (vào công trình xây gạch): Trong xây dựng, đặc biệt là công trình gạch, hành động lắp đặt các thanh sắt cốt thép để gia cố, tăng cường độ bền và khả năng chịu lực cho cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'arpenteur a dû chaîner toute la parcelle avant de dresser le plan. (Người đo đạc địa chính phải đo bằng thước băng toàn bộ lô đất trước khi lập bản đồ.)
- Pour renforcer le mur de soutènement, il est essentiel de chaîner les fondations. (Để gia cố bức tường chắn, việc đặt cốt sắt vào móng là điều cần thiết.)
- Avant de couler le béton, n'oubliez pas de chaîner les angles de la construction. (Trước khi đổ bê tông, đừng quên đặt cốt sắt ở các góc của công trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chaîner un mur": Gia cố một bức tường bằng cốt sắt.
- Les murs porteurs doivent être chaînés conformément aux normes parasismiques. (Các bức tường chịu lực phải được gia cố bằng cốt sắt theo đúng tiêu chuẩn chống động đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Chaînage (danh từ): Hành động đo bằng thước băng; hoặc trong xây dựng, chỉ hệ thống cốt sắt, giằng (công trình).
- Le chaînage en acier assure la stabilité de la structure. (Hệ thống giằng bằng thép đảm bảo độ ổn định cho kết cấu.)
- Déchaîner (ngoại động từ): Thả xích, thả ra; (nghĩa bóng) khơi dậy, giải phóng (một cảm xúc mãnh liệt).
Từ đồng nghĩa
- Mesurer au ruban: Đo bằng thước dây (đồng nghĩa với nghĩa đo lường).
- Armer (trong xây dựng): Gia cố, bố trí cốt thép (đồng nghĩa gần với nghĩa kiến trúc).
- Consolider: Củng cố, gia cố (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ "chaîner".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chaîner".
ngoại động từ
- đo bằng thước băng
- (kiến trúc) đặt cốt sắt (vào công trình xây gạch)