chaddar

chaddar

A woman wears a colorful chaddar over her head and shoulders.

Định nghĩa

Danh từ: - Chaddar một loại vải lớn được phụ nữ Hồi giáo Ấn Độ giáo sử dụng để che đầu, mặt vai. vừa khăn trùm đầu, vừa mạng che mặt, vừa khăn choàng.

dụ sử dụng
  • ( ấy quấn một chiếc chaddar quanh đầu trước khi vào nhà thờ Hồi giáo.)
  • (Cô dâu mặc một chiếc chaddar màu đỏ tuyệt đẹp được thêu chỉ vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chaddar thường được dùng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc văn hóa, như một biểu tượng của sự khiêm tốn tôn kính.
    • In some regions, women wear a chaddar as part of their daily attire. (Ở một số vùng, phụ nữ mặc chaddar như một phần trang phục hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Chador (danh từ): một biến thể chính tả khác của chaddar, phổ biến hơn trong tiếng Anh.
    • The chador is often black in Iran. (Chador thường màu đen ở Iran.)
Từ đồng nghĩa
  • Veil: mạng che mặt (thường che kín mặt hơn).
  • Shawl: khăn choàng (thường không che đầu).
  • Headscarf: khăn trùm đầu (thường nhỏ hơn, không che mặt).
Các cụm từ liên quan
  • To wear a chaddar: mặc/đội chaddar.
    • It is customary to wear a chaddar in many traditional ceremonies. (Theo phong tục, mặc chaddar trong nhiều nghi lễ truyền thống.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the chaddar: ẩn dụ cho sự che giấu hoặc bảo vệ.
    • She kept her opinions under the chaddar of silence. ( ấy giữ ý kiến của mình dưới lớp mạng che của sự im lặng.)