chatter

/'tʃætə/
Học thuật
Thân thiện
chatter

The magpies were chattering in the trees.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng kêu liên tục, nhanh sắc của động vật: Chỉ âm thanh do chim chóc hoặc một số loài động vật khác tạo ra.
    • Tiếng động nhanh, liên tục của máy móc: Chỉ âm thanh phát ra khi các bộ phận của một cỗ máy hoạt động không trơn tru.
    • Cuộc nói chuyện nhanh, liên tục về những chuyện không quan trọng: Chỉ việc trò chuyện một cách vô tư, huyên thuyên.
  2. Nội động từ:

    • Kêu liên tục (chim, động vật): Phát ra những tiếng kêu nhanh, sắc lặp đi lặp lại.
    • Nói nhanh liên tục về những chuyện vặt vãnh: Trò chuyện một cách vô tư, không ngừng nghỉ.
    • Lập cập, va vào nhau phát ra tiếng (răng): Hành động răng đập vào nhau lạnh hoặc sợ hãi.
    • Kêu lạch cạch, rung động (máy móc): Phát ra tiếng động do hoạt động không ổn định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The chatter of birds woke me up. (Tiếng chim hót líu lo đã đánh thức tôi.)
    • I could hear the constant chatter of the old printer. (Tôi có thể nghe thấy tiếng kêu lạch cạch liên tục của máy in .)
    • Their chatter about the movie lasted for hours. (Cuộc nói chuyện huyên thuyên của họ về bộ phim kéo dài hàng giờ.)
  • Nội động từ:

    • Squirrels were chattering in the trees. (Những con sóc đang kêu chí chóe trên cây.)
    • She chattered happily about her vacation. ( ấy nói huyên thiên một cách vui vẻ về kỳ nghỉ của mình.)
    • His teeth were chattering from the cold. (Răng anh ta lập cập lạnh.)
    • The engine began to chatter as it overheated. (Động cơ bắt đầu kêu lọc cọc khi quá nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to chatter away": nói liên tục, nói không ngừng.

    • They just chattered away all through the meeting. (Họ cứ nói liên tục suốt cả buổi họp.)
  • "to chatter on (about something)": tiếp tục nói huyên thuyên (về điều đó).

    • He chattered on about his new car. (Anh ta cứ nói huyên thuyên mãi về chiếc xe mới của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Chatterer (n): người hay nói huyên thiên, người lắm lời.

    • He's a real chatterer at parties. (Anh ấy đúng một tay nói nhiềucác bữa tiệc.)
  • Chattering (n/adj): (tiếng/sự) nói liên tục; kêu lách cách.

    • The chattering noise was annoying. (Tiếng ồn lách cách thật khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ/Nội động từ (về nói chuyện):
    • Babble: nói lảm nhảm, bi bô.
    • Prate: nói huyên thuyên, nói nhảm.
  • Nội động từ (về tiếng động):
    • Rattle: kêu lạch cạch, lọc cọc.
    • Clatter: làm ồn ào, kêu lộp độp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chatter away: (đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
  • Chatter on: (đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
  • Chatter like a magpie: nói nhiều, nói liên tục như con khướu.

    • Once she starts, she chatters like a magpie. (Một khi ấy bắt đầu, ấy nói nhiều như khướu.)
  • Set one's teeth chattering: làm cho ai đó lạnh đến mức răng lập cập.

    • The icy wind set my teeth chattering. (Cơn gió băng giá làm tôi lạnh đến mức răng lập cập.)
chatter

The magpies were chattering in the trees.

danh từ
  1. tiếng hót líu lo, tiếng ríu rít (chim); tiếng róc rách (suối)
  2. sự nói huyên thiên, sự nói luôn mồm (người)
  3. tiếng lập cập (răng)
  4. tiếng lạch cạch (của máy bị xọc xạch, bị jơ)
nội động từ
  1. hót líu lo, hót ríu rít (chim); róc rách (suối)
  2. nói huyên thiên, nói luôn mồm
  3. lập cập (răng đập vào nhau)
  4. kêu lạch cạch (máy bị xọc xạch, bị jơ)

Idioms

  • to chatter like a magpie
    nói như khướu

Từ đồng nghĩa