chafeweed

chafeweed

A gardener carefully removes chafeweed from a flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây chafeweed: Một loại cây lâu năm cỏ dại, mọccác vùng ôn đới phía bắc. Đặc điểm nổi bật tán lông như len hoa màu trắng bẩn mọc thành bông dài trên thân.

dụ sử dụng
  • (Cây chafeweed mọc nhiềucác cánh đồng phía bắc châu Âu.)
  • (Nông dân thường loại bỏ cây chafeweed cạnh tranh với cây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chafeweed thường được nhắc đến trong bối cảnh sinh thái học hoặc nông nghiệp như một loài thực vật xâm lấn hoặc không mong muốn.
    • The spread of chafeweed in the meadow reduces biodiversity. (Sự lan rộng của cây chafeweed trên đồng cỏ làm giảm đa dạng sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Chafeweed không biến thể phổ biến khác. Tuy nhiên, thuộc chi (cây cúc lông), cùng họ với các loài cây hoa dạng bông.
Từ đồng nghĩa
  • Cudweed: Một tên gọi khác của cây chafeweed, ám chỉ đặc điểm lông .
  • Everlasting: Một số loài trong chi còn được gọi là "cây bất tử" hoa khô giữ được lâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "chafeweed" do đây tên thực vật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến sử dụng "chafeweed". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học hoặc nông nghiệp.