chainsaw

chainsaw

A worker uses a chainsaw to cut a fallen tree branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy cưa xích: "Chainsaw" một loại cưa máy di động, sử dụng một dây xích gắn các răng cưa liên kết với nhau để cắt gỗ hoặc các vật liệu khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He used a chainsaw to cut down the old tree in the backyard. (Anh ấy đã dùng một máy cưa xích để đốn cây cổ thụ trong sân sau.)
    • The lumberjack carried a heavy chainsaw into the forest. (Người tiều phu mang một chiếc máy cưa xích nặng vào rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rev a chainsaw": tăng ga máy cưa xích.

    • He revved the chainsaw loudly before starting to cut. (Anh ấy tăng ga máy cưa xích ầm ĩ trước khi bắt đầu cắt.)
  • "chainsaw massacre": tàn sát bằng cưa xích (thường dùng trong phim kinh dị như The Texas Chainsaw Massacre).

    • The movie features a terrifying chainsaw massacre scene. (Bộ phim cảnh tàn sát bằng cưa xích đáng sợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chainsawing (danh từ): hành động cưa bằng máy cưa xích.

    • Chainsawing requires skill and safety precautions. (Việc cưa bằng máy cưa xích đòi hỏi kỹ năng các biện pháp an toàn.)
  • Chainsawer (danh từ): người vận hành máy cưa xích.

    • The experienced chainsawer finished the job quickly. (Người vận hành máy cưa xích giàu kinh nghiệm đã hoàn thành công việc nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Power saw: cưa máy (thuật ngữ chung cho các loại cưa chạy bằng động cơ).
  • Chain saw: cách viết khác của "chainsaw" (thường dùng trong văn bản kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut through with a chainsaw: cắt xuyên qua bằng máy cưa xích.

    • They had to cut through the thick log with a chainsaw. (Họ phải cắt xuyên qua khúc gỗ dày bằng máy cưa xích.)
  • Start up a chainsaw: khởi động máy cưa xích.

    • He started up the chainsaw and began working. (Anh ấy khởi động máy cưa xích bắt đầu làm việc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a chainsaw through butter": dễ dàng, nhanh chóng (ám chỉ việc cắt xuyên qua vật đó một cách dễ dàng).
    • The new software cut through the data like a chainsaw through butter. (Phần mềm mới xử lý dữ liệu dễ dàng như cưa xích cắt qua .)

Từ chứa "chainsaw"