chainsaw
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy cưa xích: "Chainsaw" là một loại cưa máy di động, sử dụng một dây xích có gắn các răng cưa liên kết với nhau để cắt gỗ hoặc các vật liệu khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He used a chainsaw to cut down the old tree in the backyard. (Anh ấy đã dùng một máy cưa xích để đốn cây cổ thụ trong sân sau.)
- The lumberjack carried a heavy chainsaw into the forest. (Người tiều phu mang một chiếc máy cưa xích nặng vào rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to rev a chainsaw": tăng ga máy cưa xích.
- He revved the chainsaw loudly before starting to cut. (Anh ấy tăng ga máy cưa xích ầm ĩ trước khi bắt đầu cắt.)
"chainsaw massacre": tàn sát bằng cưa xích (thường dùng trong phim kinh dị như The Texas Chainsaw Massacre).
- The movie features a terrifying chainsaw massacre scene. (Bộ phim có cảnh tàn sát bằng cưa xích đáng sợ.)
Biến thể và từ gần giống
Chainsawing (danh từ): hành động cưa bằng máy cưa xích.
- Chainsawing requires skill and safety precautions. (Việc cưa bằng máy cưa xích đòi hỏi kỹ năng và các biện pháp an toàn.)
Chainsawer (danh từ): người vận hành máy cưa xích.
- The experienced chainsawer finished the job quickly. (Người vận hành máy cưa xích giàu kinh nghiệm đã hoàn thành công việc nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Power saw: cưa máy (thuật ngữ chung cho các loại cưa chạy bằng động cơ).
- Chain saw: cách viết khác của "chainsaw" (thường dùng trong văn bản kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cut through with a chainsaw: cắt xuyên qua bằng máy cưa xích.
- They had to cut through the thick log with a chainsaw. (Họ phải cắt xuyên qua khúc gỗ dày bằng máy cưa xích.)
Start up a chainsaw: khởi động máy cưa xích.
- He started up the chainsaw and began working. (Anh ấy khởi động máy cưa xích và bắt đầu làm việc.)
Thành ngữ liên quan
- "Like a chainsaw through butter": dễ dàng, nhanh chóng (ám chỉ việc cắt xuyên qua vật gì đó một cách dễ dàng).
- The new software cut through the data like a chainsaw through butter. (Phần mềm mới xử lý dữ liệu dễ dàng như cưa xích cắt qua bơ.)