chains
- Danh từ số nhiều:
- Xiềng xích, cùm: "chains" chỉ các vật dụng bằng kim loại dùng để trói tay hoặc chân, thường được dùng cho tù nhân hoặc nô lệ.
- Sự trói buộc, gông cùm (nghĩa bóng): "chains" cũng có nghĩa là bất kỳ thứ gì gây ra sự kiềm hãm, mất tự do, như nghèo đói, nghiện ngập, hoặc áp lực xã hội.
Nghĩa đen:
- The prisoner was kept in chains. (Tù nhân bị giữ trong xiềng xích.)
- The slaves wore heavy iron chains around their ankles. (Những nô lệ đeo những chiếc cùm sắt nặng quanh mắt cá chân.)
Nghĩa bóng:
- She finally broke free from the chains of poverty. (Cuối cùng cô ấy đã thoát khỏi xiềng xích của đói nghèo.)
- Addiction can become a chain that binds a person for life. (Nghiện ngập có thể trở thành một xiềng xích trói buộc một người suốt đời.)
"in chains": bị trói, bị cùm (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc pháp lý).
- The captured soldiers were led away in chains. (Những người lính bị bắt bị dẫn đi trong xiềng xích.)
"break the chains": phá vỡ sự trói buộc, giải thoát.
- Education is the key to break the chains of ignorance. (Giáo dục là chìa khóa để phá vỡ xiềng xích của sự ngu dốt.)
"shackles and chains": cụm từ nhấn mạnh, chỉ sự trói buộc nghiêm ngặt.
- The novel depicts the shackles and chains of social class in the 19th century. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả xiềng xích của giai cấp xã hội ở thế kỷ 19.)
Chain (danh từ số ít): một cái xích, một mắt xích, hoặc một chuỗi.
- He wore a gold chain around his neck. (Anh ấy đeo một sợi dây chuyền vàng quanh cổ.)
Chain (động từ): xích lại, trói buộc.
- The dog was chained to the tree. (Con chó bị xích vào cái cây.)
Chained (tính từ): bị xích, bị trói buộc.
- The chained prisoner looked exhausted. (Tù nhân bị xích trông kiệt sức.)
Fetters (n): cùm chân, xiềng (thường trang trọng hơn).
- The fetters were made of rusted iron. (Những chiếc cùm được làm từ sắt gỉ.)
Shackles (n): cùm tay, gông cùm (cũng có nghĩa bóng).
- The shackles of tradition can be hard to break. (Gông cùm của truyền thống có thể khó phá vỡ.)
Bonds (n): dây trói, sự ràng buộc (thường dùng trong nghĩa bóng).
- The bonds of friendship are stronger than any chain. (Sợi dây ràng buộc của tình bạn mạnh hơn bất kỳ xiềng xích nào.)
Chain up: xích lại, trói lại.
- Make sure to chain up the gate at night. (Hãy chắc chắn xích cổng lại vào ban đêm.)
Chain down: cố định bằng xích, trói chặt.
- The boat was chained down to the dock. (Con thuyền bị xích chặt vào bến tàu.)
Rattle one's chains: kêu xích, làm ồn ào (thường dùng để chỉ sự phản đối hoặc đe dọa yếu ớt).
- The old man rattled his chains, but no one listened. (Ông già kêu xích ầm ĩ, nhưng không ai lắng nghe.)
Break the chains of: phá vỡ xiềng xích của (một tình trạng tiêu cực).
- She broke the chains of depression and started a new life. (Cô ấy phá vỡ xiềng xích của trầm cảm và bắt đầu một cuộc sống mới.)