championship

/'tʃæmpjənʃip/
danh từ
  1. chứcđịch; danh hiệu quán quân
    • to win a world swimming championship
      đoạt chứcđịch bơi lội thế giới
  2. sự bảo vệ, sự bênh vực, sự đấu tranh cho

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

championship
The team celebrates their championship victory.