championship

/'tʃæmpjənʃip/
Học thuật
Thân thiện
championship

The team celebrates their championship victory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứcđịch, danh hiệu quán quân: Danh hiệu cao nhất được trao cho người hoặc đội thắng cuộc trong một cuộc thi đấu hoặc giải đấu.
    • Giải đấuđịch: Một cuộc thi hoặc một loạt trận đấu để xác định nhàđịch.
    • Sự bảo vệ, sự ủng hộ nhiệt tình: Hành động ủng hộ, bênh vực hoặc đấu tranh cho một người, một nhóm hay một nguyên nhân nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chứcđịch):

    • The team celebrated their championship victory. (Đội đã ăn mừng chiến thắng giành chứcđịch của họ.)
    • She holds the national championship in chess. ( ấy giữ danh hiệuđịch quốc gia trong môn cờ vua.)
  • Danh từ (giải đấu):

    • The basketball championship will be held next month. (Giải đấuđịch bóng rổ sẽ được tổ chức vào tháng tới.)
    • He qualified for the world championship. (Anh ấy đã giành quyền tham dự giảiđịch thế giới.)
  • Danh từ (sự bảo vệ, ủng hộ):

    • Her championship of human rights is well-known. (Sự đấu tranh của cho nhân quyền rất nổi tiếng.)
    • We need your championship for this important cause. (Chúng tôi cần sự ủng hộ của bạn cho sự nghiệp quan trọng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To win/lose a championship": Đoạt/mất chứcđịch.

    • They are determined to win the championship this year. (Họ quyết tâm đoạt chứcđịch năm nay.)
  • "To defend/retain a championship": Bảo vệ/giữ lại danh hiệuđịch.

    • The reigning champion will try to defend his championship. (Nhà đương kimđịch sẽ cố gắng bảo vệ danh hiệu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Champion (n): Nhàđịch; (v): Bênh vực, ủng hộ.
    • He is the reigning champion. (Anh ấy nhà đương kimđịch.)
    • She champions environmental causes. ( ấy đấu tranh cho các nguyên nhân môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chứcđịch): Title (danh hiệu), crown (ngôiđịch), trophy (cúp).
  • Danh từ (giải đấu): Tournament (giải đấu), competition (cuộc thi), contest (cuộc tranh tài).
  • Danh từ (sự ủng hộ): Advocacy (sự biện hộ), backing (sự hậu thuẫn), support (sự ủng hộ), defense (sự bảo vệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "championship")

Thành ngữ liên quan
  • "A championship caliber team/player": Một đội/một vận động viên đẳng cấpđịch.
    • They are building a championship caliber team. (Họ đang xây dựng một đội bóng đẳng cấpđịch.)
championship

The team celebrates their championship victory.

danh từ
  1. chứcđịch; danh hiệu quán quân
    • to win a world swimming championship
      đoạt chứcđịch bơi lội thế giới
  2. sự bảo vệ, sự bênh vực, sự đấu tranh cho

Từ đồng nghĩa