chancel

/'tʃɑ:nsəl/
Học thuật
Thân thiện
chancel

Le prêtre se tient debout derrière le chancel en bois sculpté pour s'adresser aux fidèles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lan can quanh điện (nhà thờ Công giáo): Phần cấu trúc thấp, thường bằng đá hoặc gỗ, ngăn cách khu vực cung thánh (nơi bàn thờ chính) với phần còn lại của nhà thờ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le prêtre se tient derrière le chancel. (Vị linh mục đứng phía sau lan can quanh điện.)
    • Le chancel de cette cathédrale est une œuvre d'art sculptée. (Lan can quanh điện của nhà thờ nàymột tác phẩm điêu khắc nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Derrière le chancel": phía sau lan can quanh điện, thường chỉ khu vực cung thánh dành cho giáo sĩ.
    • Seuls les clercs peuvent entrer derrière le chancel. (Chỉ có các giáo sĩ mới được phép vào phía sau lan can quanh điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Jubé (danh từ giống đực): Bục giảng kinh, một cấu trúc cao hơn phức tạp hơn chancel, thường cầu thang lan can, dùng để đọc sách Phúc Âm. Jubéthể kết hợp hoặc thay thế chancel trong một số nhà thờ cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Clôture de chœur (danh từ giống cái): Hàng rào ngăn cung thánh. Đâymột cách diễn đạt khác để chỉ cùng một cấu trúc.
Các cụm từ liên quan
  • Passer le chancel: Vượt qua lan can quanh điện, mang ý nghĩa tượng trưngbước vào khu vực linh thiêng hoặc được phong chức.
    • Dans certaines traditions, passer le chancel marque une étape importante. (Trong một số truyền thống, việc vượt qua lan can quanh điện đánh dấu một bước quan trọng.)
chancel

Le prêtre se tient debout derrière le chancel en bois sculpté pour s'adresser aux fidèles.

danh từ giống đực
  1. lan can quanh điện (nhà thờ Công giáo)