characteristic

/,kæriktə'ristik/
Học thuật
Thân thiện
characteristic

My friend's characteristic laugh filled the sunny room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đặc điểm, đặc tính: Một phẩm chất, tính chất hoặc đặc trưng dễ nhận biết của một người, một địa điểm, hoặc một vật, giúp phân biệt với những thứ khác.
    • Đặc trưng (kỹ thuật): Trong toán học hoặc khoa học, một đại lượng hoặc thuộc tính có thể đo lường được của một hệ thống hoặc thiết bị.
  2. Tính từ:

    • Đặc trưng, tiêu biểu, riêng biệt: Dùng để mô tả một phẩm chất điển hình dễ nhận ra của một người hoặc một vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Honesty is a desirable characteristic in any employee. (Sự trung thực một đặc điểm đáng mong muốnbất kỳ nhân viên nào.)
    • One characteristic of this phone is its long battery life. (Một đặc điểm của chiếc điện thoại này thời lượng pin dài.)
    • The characteristic of the logarithm was calculated precisely. (Phần đặc trưng của -ga-rít đã được tính toán chính xác.)
  • Tính từ:

    • She answered with her characteristic honesty. ( ấy đã trả lời với sự trung thực đặc trưng của mình.)
    • The striped pattern is characteristic of a tiger. (Họa tiết sọc đặc trưng của loài hổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be characteristic of": đặc trưng của, nét tiêu biểu của.
    • This direct approach is characteristic of his management style. (Cách tiếp cận trực tiếp này đặc trưng cho phong cách quản lý của ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Characteristically (trạng từ): một cách đặc trưng, điển hình.
    • He arrived, characteristically, ten minutes late. (Đúng như đặc trưng của mình, anh ta đến muộn mười phút.)
  • Characterize (động từ): mô tả đặc điểm, đặc trưng cho.
    • The period was characterized by rapid technological change. (Giai đoạn này được đặc trưng bởi sự thay đổi công nghệ nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: feature (nét đặc trưng), trait (nét tính cách), quality (phẩm chất), attribute (thuộc tính), property (tính chất).
  • Tính từ: typical (điển hình), distinctive (riêng biệt, dễ phân biệt), representative (tiêu biểu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "characteristic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "characteristic")

characteristic

My friend's characteristic laugh filled the sunny room.

tính từ
  1. riêng, riêng biệt, đặc thù, đặc trưng
danh từ
  1. đặc tính, đặc điểm
    • the characteristic of a society
      đặc điểm của một xã hội