distinctive

/dis'tiɳktiv/
tính từ
  1. đặc biệt; để phân biệt
    • distinctive feature
      nét đặc biệt
    • distinctive mark
      dấu để phân biệt; dấu đặc biệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

distinctive
The artist has a distinctive style of painting.