distinctive

/dis'tiɳktiv/
Học thuật
Thân thiện
distinctive

The artist has a distinctive style of painting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đặc biệt, dễ phân biệt: "Distinctive" dùng để mô tả một phẩm chất, đặc điểm hoặc ngoại hình nổi bật, khiến một người hoặc vật trở nên khác biệt dễ nhận ra so với những thứ khác.
    • Riêng biệt, đặc trưng: Chỉ một đặc điểm tiêu biểu, tạo nên bản sắc riêng không thể trộn lẫn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Jerusalem has a distinctive Middle East flavor. (Jerusalem một hương vị Trung Đông đặc trưng.)
    • She has a very distinctive laugh that you can recognize anywhere. ( ấy một tiếng cười rất đặc biệt bạn có thể nhận rabất cứ đâu.)
    • The company's products have a distinctive blue packaging. (Sản phẩm của công ty bao bì màu xanh dễ phân biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Distinctive feature": Đặc điểm đặc trưng, nét riêng biệt.

    • The bird's most distinctive feature is its brightly colored beak. (Đặc điểm dễ phân biệt nhất của loài chim này chiếc mỏ màu sắc sặc sỡ.)
  • "Distinctive mark": Dấu hiệu riêng biệt, dấu hiệu đặc trưng.

    • The artist always leaves a distinctive mark on his paintings. (Người họa sĩ luôn để lại một dấu ấn đặc trưng trên các bức tranh của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Distinct (adj): Khác biệt, rõ ràng (thường nhấn mạnh sự tách biệt hoặc khác nhau).

    • There are two distinct categories. ( hai hạng mục khác biệt rõ ràng.)
  • Distinctively (adv): Một cách đặc trưng, một cách dễ phân biệt.

    • The room was distinctively decorated. (Căn phòng được trang trí một cách rất đặc trưng.)
  • Distinctiveness (n): Tính đặc trưng, tính riêng biệt.

    • The distinctiveness of local cuisine attracts many tourists. (Tính đặc trưng của ẩm thực địa phương thu hút nhiều khách du lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Characteristic: Đặc trưng, tiêu biểu.
  • Unique: Độc đáo, duy nhất.
  • Typical: Điển hình, tiêu biểu (trong ngữ cảnh "that is typical of you!").
Từ trái nghĩa
  • Ordinary: Bình thường, tầm thường.
  • Common: Phổ biến, thông thường.
  • Nondescript: Tầm thường, không đặc biệt để mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "distinctive")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "distinctive")

distinctive

The artist has a distinctive style of painting.

tính từ
  1. đặc biệt; để phân biệt
    • distinctive feature
      nét đặc biệt
    • distinctive mark
      dấu để phân biệt; dấu đặc biệt