charge
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
charge
charge
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "charge"
đảm phụ
ăn theo
cáo lão
cất chức
chở
chức phận
chức trách
chứng cứ
con dại
đèo bòng
è vai
gánh
gánh nặng
ghé vai
gồng gánh
keo
khiêng
làm chứng
miễn nhiệm
nặng
nặng gánh
nặng nề
nhẹ nhõm
nợ đời
phụ tải
quang gánh
sẻ
tải
tải trọng
tiếp quản
tiếp thu
tội nợ
trăm
trĩu
trọng dụng
trọng nhậm
trọng tải
trọng trách
xốc vác
xốc vác
xung kích
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...