charolais

charolais

A farmer leads a charolais across a green pasture.

Định nghĩa

Danh từ: Charolais một giống nguồn gốc từ Pháp, nổi tiếng với bộ lông màu trắng hoặc màu kem. Giống này được nuôi chủ yếu để lấy thịt, với thân hình to lớn bắp phát triển.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã nhập khẩu một đàn Charolais để cải thiện sản lượng thịt của mình.)
  • ( Charolais nổi tiếng với sức chịu đựng khả năng thích nghi với các khí hậu khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Charolais thường được dùng trong ngữ cảnh chăn nuôi nông nghiệp để chỉ giống thịt cao cấp.
    • The Charolais breed is often crossbred with other cattle to enhance meat quality. (Giống Charolais thường được lai tạo với các giống khác để nâng cao chất lượng thịt.)
Biến thể từ gần giống
  • Charolaise (danh từ, giống cái trong tiếng Pháp): tên gọi tương tự cho giống này.
  • Charolais cattle (cụm danh từ): Charolais.
Từ đồng nghĩa
  • White cattle: trắng (chỉ màu lông, không đặc trưng riêng cho giống Charolais).
  • French beef breed: giống thịt Pháp (mô tả chung).
Các cụm từ liên quan
  • Charolais cross: lai Charolais (chỉ con lai giữa Charolais giống khác).
    • The Charolais cross calves are highly sought after for their rapid growth. ( lai Charolais được săn đón nhiều tốc độ tăng trưởng nhanh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Charolais".