shrill
/ʃril/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- The thé, lanh lảnh, chói tai: Chỉ âm thanh cao, sắc, mạnh và khó chịu cho tai.
- Gắt gỏng, gay gắt: (Nghĩa bóng) Chỉ lời nói, lời phê bình hoặc yêu cầu được thể hiện một cách sắc, mạnh và thường khó chịu.
Động từ:
- Kêu the thé, rít lên, hét lên: Phát ra hoặc nói bằng một giọng cao, sắc và chói tai.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- We heard a shrill alarm from the building. (Chúng tôi nghe thấy tiếng chuông báo động the thé từ tòa nhà.)
- Her shrill voice made it hard to concentrate. (Giọng nói lanh lảnh của cô ấy khiến việc tập trung trở nên khó khăn.)
- He faced shrill criticism from the media. (Anh ta đối mặt với những lời chỉ trích gay gắt từ giới truyền thông.)
Động từ:
- The kettle began to shrill. (Ấm đun nước bắt đầu rít lên.)
- "Stop it!" she shrilled. ("Dừng lại ngay!" cô ấy hét the thé.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to rise to a shrill pitch": Trở nên rất cao và chói tai.
- The argument rose to a shrill pitch. (Cuộc tranh cãi trở nên kịch liệt và gay gắt.)
- "shrill with...": The thé vì (một cảm xúc như giận dữ, sợ hãi).
- Her voice was shrill with panic. (Giọng cô ấy the thé vì hoảng sợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Shrillness (danh từ): Sự the thé, tính chất chói tai.
- The shrillness of the noise was unbearable. (Độ chói tai của tiếng ồn thật không thể chịu nổi.)
- Shrilly (trạng từ): Một cách the thé.
- She protested shrilly. (Cô ấy phản đối một cách the thé.)
Từ đồng nghĩa
- Piercing: Xuyên thấu, chói tai.
- Strident: Chói tai, lấn át (thường dùng cho giọng nói hoặc lời phê bình).
- High-pitched: Cao độ.
Từ trái nghĩa
- Low: Trầm.
- Soft: Nhẹ nhàng, êm dịu.
- Melodious: Du dương, êm tai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shrill out: Hét/la/kêu lên một cách the thé.
- The child shrilled out a warning. (Đứa trẻ hét the thé lên một lời cảnh báo.)
tính từ
- the thé, lanh lảnh, điếc tai, inh tai
- (nghĩa bóng) hay la gào, hay réo; hay nheo nhéo quấy rầy (người)
động từ
- (thơ ca); (văn học) la, kêu the thé, rít lên in tai nhức óc; hát the thé; nói nheo nhéo
- whistle shrillstiếng còi rít lên inh tai nhức óc
- to shrill out a songthe thé hát một bài
- to shrill out a complaintthan phiền nheo nhéo