cheerily

cheerily

He whistled cheerily while watering the plants.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách vui vẻ, phấn khởi, hoặc lạc quan. "Cheerily" mô tả cách một hành động được thực hiện với tinh thần tích cực sự hân hoan.

dụ sử dụng
  • ("Tôi sẽ rửa bát," anh ấy nói một cách vui vẻ.)
  • ( ấy chào đón mọi người tại bữa tiệc một cách phấn khởi.)
  • (Những chú chim hót vang một cách vui tươi vào buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn miêu tả tâm trạng: "Cheerily" thường xuất hiện trong các câu văn nhấn mạnh sự tích cực, đối lập với sự u sầu.
    • Despite the rain, she walked cheerily down the street. (Bất chấp cơn mưa, ấy bước đi một cách vui vẻ trên phố.)
  • Dùng trong hội thoại gián tiếp: Từ này thường được dùng với các động từ như "said", "replied", "asked" để thể hiện giọng điệu của người nói.
    • "No problem at all," he replied cheerily. ("Không vấn đề cả," anh ấy đáp lại một cách vui vẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheerful (tính từ): Vui vẻ, hân hoan.
    • She has a cheerful personality. ( ấy một tính cách vui vẻ.)
  • Cheer (danh từ): Sự vui mừng, tiếng hoan hô.
    • The crowd gave a loud cheer. (Đám đông đã hò reo lớn.)
  • Cheeriness (danh từ): Trạng thái vui vẻ, phấn khởi.
    • Her cheeriness was contagious. (Sự vui vẻ của ấy lan tỏa.)
Từ đồng nghĩa
  • Happily: Một cách hạnh phúc.
  • Joyfully: Một cách vui mừng.
  • Lightheartedly: Một cách nhẹ nhàng, thoải mái.
  • Optimistically: Một cách lạc quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cheer up: Làm ai đó vui lên hoặc trở nên vui vẻ hơn.
    • She tried to cheer him up with a joke. ( ấy cố gắng làm anh ấy vui lên bằng một câu chuyện cười.)
  • Cheer on: Cổ , động viên ai đó.
    • The fans cheered on the team. (Người hâm mộ cổ đội bóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Cheer someone to the echo: Cổ ai đó rất nhiệt tình.
    • The audience cheered the singer to the echo. (Khán giả cổ ca sĩ rất nhiệt tình.)