charily
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách thận trọng, dè dặt, không phóng khoáng hoặc không dễ dàng.
Hướng dẫn sử dụng
"Charily" mô tả hành động được thực hiện với sự cẩn trọng cao độ, thường vì sợ rủi ro, lãng phí hoặc hậu quả tiêu cực. Từ này mang sắc thái trang trọng, ít dùng trong văn nói hàng ngày, thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc văn chương.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy tiêu số tiền thừa kế một cách dè dặt, biết rằng nó phải đủ dùng suốt đời.)
- (Ông lão chia sẻ kiến thức của mình với người học việc trẻ một cách thận trọng.)
- (Anh ấy chấp nhận lời mời một cách dè dặt, không chắc chắn về ý định của chủ nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "charily approach": tiếp cận một cách thận trọng.
- The scientist charily approached the unknown chemical compound. (Nhà khoa học tiếp cận hợp chất hóa học chưa biết một cách thận trọng.)
- "charily give": cho một cách dè dặt.
- The philanthropist charily gave donations, preferring to fund only proven projects. (Nhà từ thiện cho tiền quyên góp một cách dè dặt, thích chỉ tài trợ cho các dự án đã được kiểm chứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chary (tính từ): thận trọng, dè dặt.
- She is chary of strangers. (Cô ấy thận trọng với người lạ.)
- Chariness (danh từ): sự thận trọng, sự dè dặt.
- His chariness in financial matters saved him from bankruptcy. (Sự thận trọng của anh ấy trong các vấn đề tài chính đã cứu anh khỏi phá sản.)
Từ đồng nghĩa
- Cautiously: một cách thận trọng.
- Warily: một cách cảnh giác.
- Carefully: một cách cẩn thận.
- Reluctantly: một cách miễn cưỡng (khi nhấn mạnh sự không sẵn lòng).
Các cụm từ liên quan
- "spend charily": tiêu xài dè dặt.
- During the recession, families learned to spend charily. (Trong thời kỳ suy thoái, các gia đình đã học cách tiêu xài dè dặt.)
- "give charily": cho một cách không phóng khoáng.
- The miser gave charily to charity. (Kẻ keo kiệt cho từ thiện một cách không phóng khoáng.)
Thành ngữ liên quan
- "look charily upon": nhìn nhận một cách thận trọng, không mấy tin tưởng.
- The committee looked charily upon the new proposal. (Ủy ban nhìn nhận đề xuất mới một cách thận trọng.)
- "tread charily": bước đi thận trọng (thường dùng ẩn dụ).
- In diplomatic negotiations, one must tread charily. (Trong đàm phán ngoại giao, người ta phải bước đi thận trọng.)