chaton

danh từ
  1. mèo con
  2. (thực vật học) cụm hoa đuôi sóc
  3. mặt nhẫn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chaton"

Từ có nhắc đến "chaton"

chaton
Une petite fille caresse un chaton dans le jardin.