chaton

Học thuật
Thân thiện
chaton

Une petite fille caresse un chaton dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mèo con: Chỉ một con mèo còn nhỏ tuổi.
    • (Thực vật học) Cụm hoa đuôi sóc: Chỉ một loại cụm hoa hình dáng giống như đuôi sóc, thường thấycác cây như cây dương, cây liễu.
    • Mặt nhẫn ( đá quý): Trong ngành kim hoàn, chỉ phần mặt chính của một chiếc nhẫn, nơi thường được gắn đá quý hoặc chạm khắc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (mèo con):

    • Le chaton joue avec une pelote de laine. (Con mèo con đang chơi với một cuộn len.)
    • Elle a adopté un adorable chaton noir et blanc. ( ấy đã nhận nuôi một chú mèo con đen trắng đáng yêu.)
  • Danh từ (cụm hoa đuôi sóc):

    • Les chatons du saule annoncent le printemps. (Những cụm hoa đuôi sóc của cây liễu báo hiệu mùa xuân.)
  • Danh từ (mặt nhẫn):

    • Le chaton de cette bague est serti d'un diamant. (Mặt nhẫn của chiếc nhẫn này được gắn một viên kim cương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir des chatons dans la gorge" (thành ngữ): Cảm thấy ngứa hoặc vướngcổ họng, muốn ho.
    • Excusez-moi, j'ai des chatons dans la gorge. (Xin lỗi, tôi cảm thấy ngứa cổ họng quá.)
Biến thể từ gần giống
  • Chat (danh từ giống đực): Con mèo (trưởng thành).
  • Châtre (danh từ giống đực): Mèo đực đã bị thiến.
  • Chatte (danh từ giống cái): Mèo cái.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "mèo con":
    • Minet/Minette (thân mật): mèo con, mèo cưng.
  • Pour "cụm hoa đuôi sóc":
    • Amentum (thuật ngữ thực vật học): cụm hoa đuôi sóc.
  • Pour "mặt nhẫn":
    • Plaque (trong một số ngữ cảnh): mặt (nhẫn).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Un nid de chatons: Mộtmèo con.
    • La chatte a donné naissance à un nid de chatons. (Mèo mẹ đã đẻ mộtmèo con.)
Thành ngữ liên quan
  • Donner sa langue au chat: (Nghĩa đen: đưa lưỡi cho mèo) Từ bỏ, không đoán được câu trả lời yêu cầu được biết đáp án.
    • Je ne sais pas, je donne ma langue au chat. (Tôi không biết, tôi chịu thua.)
chaton

Une petite fille caresse un chaton dans le jardin.

danh từ
  1. mèo con
  2. (thực vật học) cụm hoa đuôi sóc
  3. mặt nhẫn

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chaton"