chatter

Không tìm thấy từ "chatter"

Words Containing "chatter"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Tiếng kêu liên tục, nhanh và sắc của động vật : Chỉ âm thanh do chim chóc hoặc một số loài động vật khác tạo ra. Tiếng động nhanh, liên tục của máy móc : Chỉ âm thanh phát ra khi các bộ phận của một cỗ máy hoạt động không trơn tru. Cuộc nói chuyện nhanh, liên tục về những chuyện không quan trọng : Chỉ việc trò chuyện một cách vô tư, huyên thuyên. Nội động từ : Kêu liên tục...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : Rapid, continuous, and often high-pitched sound : This refers to the quick, repetitive noise made by animals, such as birds or monkeys. Rapid series of mechanical noises : This describes the fast, repetitive clicking or rattling sounds produced by parts of a machine. Idle, rapid, or trivial talk : This signifies fast, continuous, and often unimportant conversation. Verb : To m...

See full definition →