chausseur

Học thuật
Thân thiện
chausseur

Le chausseur mesure le pied d'un client dans sa boutique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ giày: Người thợ chuyên làm, sửa chữa hoặc đóng giày.
    • Người bán giày: Người kinh doanh, buôn bán giày dép.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon père a porté ses chaussures chez le chausseur pour les faire réparer. (Bố tôi mang đôi giày của ông ấy đến chỗ thợ giày để sửa.)
    • Ce chausseur propose une large gamme de bottes en cuir. (Người bán giày này bán một loạt các mẫu giày ống bằng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen, chỉ nghề nghiệp. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ "cordonnier" cũng thường được dùng với nghĩa tương tự để chỉ thợ sửa giày.
Biến thể từ gần giống
  • Chausse (danh từ giống cái, cổ): Ủng, giày ống (từ cổ, ít dùng).
  • Chaussure (danh từ giống cái): Giày, đôi giày.
  • Chaussette (danh từ giống cái): Tất, vớ.
Từ đồng nghĩa
  • Cordonnier (danh từ giống đực): Thợ sửa giày.
  • Marchand de chaussures (cụm danh từ): Người bán giày.
chausseur

Le chausseur mesure le pied d'un client dans sa boutique.

danh từ giống đực
  1. thợ giày
  2. người bán giày